Thanh Ha Import Export & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 镀锌钢丝网
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thanh Hà
179
进口笔数
0
出口笔数
$9.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311817362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH92NVNP |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | A5/1 Nguyễn Cửu Phú, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THANH HÀ |
| 企业英文名称 | THANH HA IMPORT EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84909256558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731442 | 涂塑钢丝网 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 820110 | 手工铲锹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $9.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.89M | 仪器滤光片、非电热空气加热器 |
| Hebei Uinuo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.53M | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝网 |
| Baoding Paixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $860.9K | 镀锌钢丝网、其他塑料制品 |
| Raoyang County Junhan Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 16 | $678.4K | 镀锌钢丝网、网眼金属板 |
| Anping County Qiunuo Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $532.1K | 镀锌钢丝网、网眼金属板 |
| Raoyang County Qiunuo Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 15 | $520.8K | 镀锌钢丝网、网眼金属板 |
| Anping County Lanfei Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $448.7K | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝网 |
| Raoyang County Dehe Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $411.0K | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝网 |
| Anping County Yue Wang Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $241.8K | 焊接钢丝网、不锈钢机织布 |
| Raoyang County Lanfei Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.1K | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝网 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 钢制围栏丝 | Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-21 | 镀锌钢丝网 | Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $968 |
| 2026-01-21 | 镀锌钢丝网 | Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $931 |
| 2026-01-21 | 网眼金属板 | Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-21 | 镀锌钢丝网 | Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $329 |
| 2026-01-21 | 涂塑钢丝网 | Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-21 | 镀锌钢丝网 | Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 不锈钢机织布 | Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-21 | 涂塑钢丝网 | Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-21 | 镀锌钢丝网 | Baoding Jingka Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $197 |