Nhat Tin Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí NHấT TíN
0
进口笔数
274
出口笔数
$0
进口金额
$48.03M
出口金额
—
最近进口
2024-06-10
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402127341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGH9VUP |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | 23 Đồng Trí 3, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ NHẤT TÍN |
| 企业英文名称 | NHAT TIN METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đồng Trí 3, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84935252608 |
| 邮箱 | phusinh87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 273 | $48.03M |
| 中国 | 6 | $1.7K |
| 日本 | 2 | $237 |
| 德国 | 1 | $62 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $47.72M | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $238.9K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $27.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $25.9K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 45 | $20.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128 | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $80 | 不可调扳手、螺纹加工工具 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 可互换钻具、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 水性聚合物涂料 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-06-10 | 不锈钢管件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-06-10 | 不锈钢圆管 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-06-10 | 不锈钢管件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-06-10 | 不锈钢型材 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2024-06-10 | 其他塑料建材 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-06-10 | 不锈钢管件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-06-10 | 液压气压阀门 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2024-06-10 | 气动直线发动机 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-06-10 | 网眼金属板 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |