M O I COSMETICS CO LTD
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 化妆粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M.O.I COSMETICS
- 邮箱1
94
进口笔数
3
出口笔数
$6.97M
进口金额
$144.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-07
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314693309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS4TU99 |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | Phòng 9.1, tầng 9, Tòa nhà Ree Tower, 9 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M.O.I COSMETICS |
| 企业英文名称 | M.O.I COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 9.1, tầng 9, Tòa nhà Ree Tower, 9 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +841900575729 |
| 邮箱 | info@moicosmetics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330300 | 香水 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $6.80M |
| 朝鲜 | 2 | $94.8K |
| 中国 | 5 | $79.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $123.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKIN ARCHIVE INC | 韩国 | 57 | $5.37M | 化妆粉、唇部化妆品 |
| COSMAX INC | 韩国 | 24 | $918.7K | 其他护肤品、眼妆品 |
| ENC CO LTD | 韩国 | 3 | $408.4K | 其他护肤品、过滤净化器零件 |
| SKIN ARCHIVE INC | 2 | $97.2K | 化妆粉 | |
| GUANGZHOU WINLY PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $53.0K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| SKIN ARCHIVE INC | 朝鲜 | 1 | $52.5K | 香水 |
| COSMAX INC | 朝鲜 | 1 | $42.3K | 其他护肤品 |
| SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $15.3K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| GUANGDONG BAOCHUANG ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 棉絮制品 |
| TINGNON ELECTRONIC TRADING CO,LIMI | 中国 | 1 | $855 | 静止变流器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKIN ARCHIVE INC | 越南 | 1 | $112.7K | 化妆粉 |
| SKIN ARCHIVE INC | 1 | $21.0K | 化妆粉 | |
| DELGES IM & EXPORT | 越南 | 1 | $10.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 化妆粉 | COSMAX INC | 韩国 | $35.7K |
| 2026-04-23 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 化妆粉 | COSMAX INC | 韩国 | $35.7K |
| 2026-04-15 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-15 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 韩国 | $392 |
| 2026-04-15 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 韩国 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | — | $5.0K |
| 2026-01-07 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | — | $5.3K |
| 2026-01-07 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | — | $10.7K |
| 2025-10-04 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 越南 | $518 |
| 2025-10-04 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 越南 | $55.3K |
| 2025-10-04 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 越南 | $592 |
| 2025-10-04 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-04 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 越南 | $29.5K |
| 2025-10-04 | 化妆粉 | SKIN ARCHIVE INC | 越南 | $25.8K |
| 2023-08-04 | 皮肤清洁剂 | DELGES IM & EXPORT | 越南 | $2.7K |