M O I COSMETICS CO LTD

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 化妆粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH M.O.I COSMETICS

94
进口笔数
3
出口笔数
$6.97M
进口金额
$144.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-07
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $630.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $229.7K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-09进口 $288.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $437.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $249.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $576.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $188.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $171.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $358.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $393.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $361.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $350.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $630.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 1 笔2025-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2026-02进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $229.7K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-09进口 $288.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $437.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $249.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $576.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $188.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $171.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $358.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $393.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $361.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $350.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $630.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 1 笔2025-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2026-02进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314693309
企查查编码QVNKS4TU99
成立日期2017-10-25
联系地址Phòng 9.1, tầng 9, Tòa nhà Ree Tower, 9 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH M.O.I COSMETICS
企业英文名称M.O.I COSMETICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 9.1, tầng 9, Tòa nhà Ree Tower, 9 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+841900575729
邮箱info@moicosmetics.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330491化妆粉
330410唇部化妆品
330499其他护肤品
330300香水
330420眼妆品
340130皮肤清洁剂
392330塑料容器
560121棉絮制品
220210调味甜水
950590其他娱乐用品

出口

HS 编码产品
330491化妆粉
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国86$6.80M
朝鲜2$94.8K
中国5$79.0K
中国台湾1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$123.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKIN ARCHIVE INC韩国57$5.37M化妆粉、唇部化妆品
COSMAX INC韩国24$918.7K其他护肤品、眼妆品
ENC CO LTD韩国3$408.4K其他护肤品、过滤净化器零件
SKIN ARCHIVE INC2$97.2K化妆粉
GUANGZHOU WINLY PACKAGING PRODUCTS CO LTD中国2$53.0K塑料封口件、玻璃容器
SKIN ARCHIVE INC朝鲜1$52.5K香水
COSMAX INC朝鲜1$42.3K其他护肤品
SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD中国1$15.3K棉絮制品、重型无纺布
GUANGDONG BAOCHUANG ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO.,LTD中国1$9.8K棉絮制品
TINGNON ELECTRONIC TRADING CO,LIMI中国1$855静止变流器、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKIN ARCHIVE INC越南1$112.7K化妆粉
SKIN ARCHIVE INC1$21.0K化妆粉
DELGES IM & EXPORT越南1$10.5K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23化妆粉COSMAX INC韩国$35.7K
2026-04-23化妆粉SKIN ARCHIVE INC韩国$7.5K
2026-04-23化妆粉SKIN ARCHIVE INC韩国$16.4K
2026-04-23化妆粉SKIN ARCHIVE INC韩国$16.4K
2026-04-23化妆粉SKIN ARCHIVE INC韩国$7.5K
2026-04-23化妆粉COSMAX INC韩国$35.7K
2026-04-15化妆粉SKIN ARCHIVE INC韩国$19.6K
2026-04-15化妆粉SKIN ARCHIVE INC韩国$392
2026-04-15化妆粉SKIN ARCHIVE INC韩国$1.5K
2026-04-15化妆粉SKIN ARCHIVE INC韩国$1.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07化妆粉SKIN ARCHIVE INC$5.0K
2026-01-07化妆粉SKIN ARCHIVE INC$5.3K
2026-01-07化妆粉SKIN ARCHIVE INC$10.7K
2025-10-04化妆粉SKIN ARCHIVE INC越南$518
2025-10-04化妆粉SKIN ARCHIVE INC越南$55.3K
2025-10-04化妆粉SKIN ARCHIVE INC越南$592
2025-10-04化妆粉SKIN ARCHIVE INC越南$1.1K
2025-10-04化妆粉SKIN ARCHIVE INC越南$29.5K
2025-10-04化妆粉SKIN ARCHIVE INC越南$25.8K
2023-08-04皮肤清洁剂DELGES IM & EXPORT越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

M O I COSMETICS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →