Green Therm Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 锅炉辅助设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ NHIệT XANH
8
进口笔数
0
出口笔数
$245.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109939461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGB11W5 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa Nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT XANH GDP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, đường Kênh Nam, khu Đoài, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84983146666 |
| 邮箱 | gtm.ntla@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 690600 | 陶瓷管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $245.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning New Phoenix Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.8K | 锅炉辅助设备、阀门龙头 |
| Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.0K | 陶瓷绝缘子、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-13 | 锅炉零件 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-13 | 锅炉辅助设备 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-13 | 液体流量计 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-13 | 安全阀 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-13 | 液体流量计 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-13 | 液体流量计 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |