Minh Quang Technical Investment & Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 麦克风及支架

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư Kỹ THUậT MINH QUANG

19
进口笔数
2
出口笔数
$443.2K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-11-14
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $98.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $98.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201725535
企查查编码QVN2B0H84M
成立日期2016-05-13
联系地址Số 7 ngõ 5 Hoàng Văn Thụ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KỸ THUẬT MINH QUANG
企业英文名称MINH QUANG TECHNICAL INVESTMENT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 ngõ 5 Hoàng Văn Thụ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842253823373
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851810麦克风及支架
853180电气信号装置

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$443.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国17$440.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yueqing Kacon Auto Controls Import & Export Co., Ltd.中国1$3.2K其他电气开关、60伏以下继电器
Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd.中国香港1$19智能卡、数据处理机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南1$813聚碳酸酯、ABS共聚物
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南1$813其他钢铁制品、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28麦克风及支架PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$9.4K
2026-04-28麦克风及支架PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$9.4K
2026-02-13麦克风及支架PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$5.7K
2025-11-04麦克风及支架Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd.中国$19
2025-07-03麦克风及支架PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$18.1K
2025-07-03麦克风及支架PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$29.0K
2025-03-27麦克风及支架PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$35.9K
2025-03-27麦克风及支架PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$26.4K
2024-12-24麦克风及支架PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$18.9K
2024-12-23麦克风及支架PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$18.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-14其他塑料制品TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$75
2023-11-14其他塑料制品TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$75
2023-11-14其他塑料制品TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$73
2023-11-14其他塑料制品TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$77
2023-11-14其他塑料制品TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$70
2023-11-14其他塑料制品TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$68
2023-11-14其他塑料制品TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$75
2023-11-14其他塑料制品TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$78
2023-11-14其他塑料制品TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$73
2023-11-14其他塑料制品TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$75

相关企业 · 同类产品

Minh Quang Technical Investment & Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →