Minh Quang Technical Investment & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư Kỹ THUậT MINH QUANG
19
进口笔数
2
出口笔数
$443.2K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-11-14
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201725535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B0H84M |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 5 Hoàng Văn Thụ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KỸ THUẬT MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG TECHNICAL INVESTMENT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 5 Hoàng Văn Thụ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842253823373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $443.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $440.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yueqing Kacon Auto Controls Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $19 | 智能卡、数据处理机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $813 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $813 | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 麦克风及支架 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 麦克风及支架 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-02-13 | 麦克风及支架 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-04 | 麦克风及支架 | Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd. | 中国 | $19 |
| 2025-07-03 | 麦克风及支架 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-07-03 | 麦克风及支架 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-03-27 | 麦克风及支架 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-03-27 | 麦克风及支架 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-12-24 | 麦克风及支架 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-12-23 | 麦克风及支架 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $18.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $75 |