NTT Data Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTT DATA VIệT NAM
- 邮箱23,652
- LinkedIn1
- Instagram1
- Twitter1
12
进口笔数
31
出口笔数
$649
进口金额
$37.8K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-02-10
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102632103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK877HW |
| 成立日期 | 2008-01-10 |
| 联系地址 | Phòng 202, tầng 2, tòa nhà HITC, số 239, đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTT DATA VIỆT NAM SOLUTIONS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 202, tầng 2, tòa nhà HITC, số 239, đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437667973 |
| 邮箱 | ACC.NDVN@nttdata.com |
| 传真 | 02437667974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 452.0373亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $559 |
| 中国 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ntt Data Engineering Systems Corp | 日本 | 2 | $200 | 已录制光碟、固态存储设备 |
| Qunie Corp. | 日本 | 5 | $196 | 印刷日历、其他印刷品 |
| Shanghai Sunmi Tech & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 收银机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| NTT Data Engineering Systems Corporation | 日本 | 1 | $53 | 其他半导体介质 |
| NTT Data Engineering Systems Corporation | 日本 | 1 | $41 | 已录制光碟 |
| NDES Inc. | 日本 | 1 | $38 | 已录制光碟 |
| Fortience Consulting Inc | 日本 | 1 | $31 | 印刷日历 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $33.0K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 电器装置零件、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 贱金属帽架 | SHANGHAI SUNMI TECH & TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-11-28 | 印刷日历 | FORTIENCE CONSULTING INC | 日本 | $31 |
| 2025-11-27 | 已录制光碟 | NDES INC | 日本 | $38 |
| 2025-10-07 | 其他半导体介质 | NTT DATA ENGINEERING SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $53 |
| 2025-07-03 | 已录制光碟 | NTT DATA ENGINEERING SYSTEMS CORP ORATION MAN | 日本 | $41 |
| 2025-03-27 | 其他印刷品 | QUNIE CORP ORATION | 日本 | $66 |
| 2024-12-10 | 印刷日历 | QUNIE CORP ORATION | 日本 | $32 |
| 2024-12-10 | 印刷日历 | QUNIE CORP ORATION | 日本 | $32 |
| 2024-06-18 | 固态存储设备 | NTT DATA ENGINEERING SYSTEMS CORP | 日本 | $120 |
| 2023-11-30 | 印刷日历 | QUNIE CORP ORATION | 日本 | $33 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 未印刷标签 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-02-10 | 打字机色带 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-02-10 | 未印刷标签 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2026-01-09 | 未印刷标签 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-01-09 | 打字机色带 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2025-12-15 | 未印刷标签 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2025-12-15 | 打字机色带 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2025-12-15 | 未印刷标签 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $429 |
| 2025-12-15 | 打字机色带 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2025-12-15 | 未印刷标签 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |