NTT Data Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NTT DATA VIệT NAM

12
进口笔数
31
出口笔数
$649
进口金额
$37.8K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-02-10
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $146 · 3 笔出口 $849 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $926 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $403 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64 · 2 笔出口 $764 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $971 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $66 · 1 笔出口 $732 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $561 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $719 · 1 笔2025-07进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $283 · 1 笔2025-10进口 $53 · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-11进口 $69 · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $90 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $146 · 3 笔出口 $849 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $926 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $403 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64 · 2 笔出口 $764 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $971 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $66 · 1 笔出口 $732 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $561 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $719 · 1 笔2025-07进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $283 · 1 笔2025-10进口 $53 · 1 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-11进口 $69 · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $90 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 1 笔

工商档案

企业注册号0102632103
企查查编码QVNCK877HW
成立日期2008-01-10
联系地址Phòng 202, tầng 2, tòa nhà HITC, số 239, đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NTT DATA VIỆT NAM SOLUTIONS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 202, tầng 2, tòa nhà HITC, số 239, đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842437667973
邮箱ACC.NDVN@nttdata.com
传真02437667974
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本452.0373亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491000印刷日历
852349已录制光碟
490199其他印刷品
830250贱金属帽架
852351固态存储设备
852359其他半导体介质

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
961210打字机色带
847190数据处理机
847141含CPU和I/O的ADP设备
820890其他机器刀具
844332单功能打印机
850440静止变流器
850650锂原电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$559
中国1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$37.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ntt Data Engineering Systems Corp日本2$200已录制光碟、固态存储设备
Qunie Corp.日本5$196印刷日历、其他印刷品
Shanghai Sunmi Tech & Trading Co., Ltd.中国1$90收银机、含CPU和I/O的ADP设备
NTT Data Engineering Systems Corporation日本1$53其他半导体介质
NTT Data Engineering Systems Corporation日本1$41已录制光碟
NDES Inc.日本1$38已录制光碟
Fortience Consulting Inc日本1$31印刷日历

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南30$33.0K混合橡胶、其他钢铁制品
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南1$4.8K电器装置零件、铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05贱金属帽架SHANGHAI SUNMI TECH & TRADING CO LTD中国$90
2025-11-28印刷日历FORTIENCE CONSULTING INC日本$31
2025-11-27已录制光碟NDES INC日本$38
2025-10-07其他半导体介质NTT DATA ENGINEERING SYSTEMS CORP ORATION日本$53
2025-07-03已录制光碟NTT DATA ENGINEERING SYSTEMS CORP ORATION MAN日本$41
2025-03-27其他印刷品QUNIE CORP ORATION日本$66
2024-12-10印刷日历QUNIE CORP ORATION日本$32
2024-12-10印刷日历QUNIE CORP ORATION日本$32
2024-06-18固态存储设备NTT DATA ENGINEERING SYSTEMS CORP日本$120
2023-11-30印刷日历QUNIE CORP ORATION日本$33

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10未印刷标签Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$171
2026-02-10打字机色带Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$116
2026-02-10未印刷标签Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$217
2026-01-09未印刷标签Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$337
2026-01-09打字机色带Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$213
2025-12-15未印刷标签Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$299
2025-12-15打字机色带Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$175
2025-12-15未印刷标签Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$429
2025-12-15打字机色带Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$115
2025-12-15未印刷标签Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$168

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

NTT Data Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →