Dalas Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DALAS VIệT NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$44.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110269130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE90BT6J |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 3, dãy A5, khu tập thể Z179, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DALAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DALAS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, dãy A5, khu tập thể Z179, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84373282280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $44.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.8K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Topsun Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $19.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $935 |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $935 |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH TOPSUN (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH TOPSUN (VIET NAM) | 越南 | $935 |
| 2026-01-24 | 其他塑料包装制品 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-24 | 其他塑料包装制品 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH TOPSUN (VIET NAM) | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-20 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH TOPSUN (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |