Thanh Dong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thành Đồng
1
进口笔数
12
出口笔数
$47
进口金额
$318.9K
出口金额
2023-01-17
最近进口
2025-01-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700428488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVDRM88 |
| 成立日期 | 2008-08-27 |
| 联系地址 | Thôn Bình Sơn Tây, Xã Bình Dương, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH ĐỒNG |
| 企业英文名称 | THANH DONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Bình Sơn Tây, Phường An Sinh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 033870199 |
| 邮箱 | marketing@thanhdongceramic.com |
| 官网 | www.thanhdongceramic.com |
| 传真 | 033673565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 255亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $181.2K |
| 意大利 | 4 | $96.6K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $41.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $47 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burlington Coat Factory Warehouse Corporation | 美国 | 4 | $106.0K | 软垫木座椅、植物纤维制品 |
| Ambienti Glamour S.R.L. | 意大利 | 4 | $96.6K | 其他陶瓷制品 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 1 | $50.2K | 其他木制品、其他寝具 |
| Saudi Allied For Chocolate & Giftware | 沙特阿拉伯 | 2 | $41.1K | 其他陶瓷制品、竹编篮筐 |
| Three Hands Corp. Corporation | 美国 | 1 | $24.9K | 其他铝制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 印刷标签 | Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $47 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他陶瓷制品 | AMBIENTI GLAMOUR SRL | 意大利 | $324 |
| 2025-01-22 | 其他陶瓷制品 | AMBIENTI GLAMOUR SRL | 意大利 | $548 |
| 2025-01-22 | 其他陶瓷制品 | AMBIENTI GLAMOUR SRL | 意大利 | $124 |
| 2025-01-22 | 其他陶瓷制品 | AMBIENTI GLAMOUR SRL | 意大利 | $188 |
| 2025-01-22 | 其他陶瓷制品 | AMBIENTI GLAMOUR SRL | 意大利 | $1.6K |
| 2025-01-22 | 其他陶瓷制品 | AMBIENTI GLAMOUR SRL | 意大利 | $1.2K |
| 2025-01-22 | 其他陶瓷制品 | AMBIENTI GLAMOUR SRL | 意大利 | $959 |
| 2025-01-22 | 其他陶瓷制品 | Ambienti Glamour S.R.L. | 意大利 | $2.5K |
| 2025-01-22 | 其他陶瓷制品 | AMBIENTI GLAMOUR SRL | 意大利 | $710 |
| 2025-01-22 | 其他陶瓷制品 | AMBIENTI GLAMOUR SRL | 意大利 | $145 |