Glamour Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Glamour
3
进口笔数
0
出口笔数
$34.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104141284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15GGNQ9 |
| 成立日期 | 2009-08-31 |
| 联系地址 | Căn 111, Nhà C, TT48A Tăng Bạt Hổ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLAMOUR |
| 企业英文名称 | GLAMOUR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 111, Nhà C, TT48A Tăng Bạt Hổ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84934669988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $34.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tirsel Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $34.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | TIRSEL PTY. LTD. | 澳大利亚 | $28 |
| 2026-03-25 | 皮肤清洁剂 | TIRSEL PTY. LTD. | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | TIRSEL PTY. LTD. | 澳大利亚 | $45 |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | TIRSEL PTY. LTD. | 澳大利亚 | $45 |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | TIRSEL PTY. LTD. | 澳大利亚 | $65 |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | TIRSEL PTY. LTD. | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2026-03-25 | 盥洗皂制品 | TIRSEL PTY. LTD. | 澳大利亚 | $477 |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | TIRSEL PTY. LTD. | 澳大利亚 | $9.1K |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | TIRSEL PTY. LTD. | 澳大利亚 | $40 |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | TIRSEL PTY. LTD. | 澳大利亚 | $45 |