Nam Viet Construction Material Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậT LIệU XâY DựNG NAM VIệT
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314670767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ7SSP1 |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | 78, Đường D3, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET CONSTRUCTION MATERIAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 70, Đường D3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84931847384 |
| 邮箱 | navicem2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Marine & Trading Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $1.56M | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $204.3K |
| 2026-04-08 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $204.3K |
| 2025-12-03 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $133.0K |
| 2025-07-28 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $133.0K |
| 2025-02-03 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $167.7K |
| 2024-11-13 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $133.0K |
| 2024-04-11 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $118.3K |
| 2024-01-18 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $144.9K |
| 2023-03-02 | 石膏 | UNITED MARINE & TRADING CO LTD | 泰国 | $319.0K |