SNB Kidden World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI TUổI THơ SNB
5
进口笔数
0
出口笔数
$89.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102527451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6JN0X1 |
| 成立日期 | 2007-11-16 |
| 联系地址 | Số 9 Nguyễn Vĩnh Bảo, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI TUỔI THƠ SNB |
| 企业英文名称 | SNB KIDDEN WORLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Nguyễn Vĩnh Bảo, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842439335388 |
| 邮箱 | online@snb.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $46.3K |
| 日本 | 2 | $42.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Tianfu Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 糖果、其他含可可食品 |
| Middis Inc | 日本 | 1 | $34.5K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| Nissen Shoko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.8K | 棉制毛巾织物、非针织围巾 |
| WILL INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 胸罩、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 纺织面料鞋 | WILL INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-06 | 纺织面料鞋 | WILL INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $488 |
| 2025-08-06 | 针织头饰 | WILL INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-06 | 针织头饰 | WILL INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $548 |
| 2025-08-06 | 纺织面料鞋 | WILL INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-06 | 纺织面料鞋 | WILL INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $813 |
| 2025-08-06 | 针织头饰 | WILL INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $728 |
| 2025-08-06 | 纺织面料鞋 | WILL INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $975 |
| 2025-06-09 | 棉制毛巾织物 | Nissen Shoko Co., Ltd. | 中国 | $151 |
| 2025-06-09 | 棉制毛巾织物 | Nissen Shoko Co., Ltd. | 中国 | $41 |