Bao An Food Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ THựC DưỡNG BảO AN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$14.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402202408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CHMNH0 |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | 32 Đông Kinh Nghĩa Thục, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THỰC DƯỠNG BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN MACROBIOTIC TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đông Kinh Nghĩa Thục, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0902957256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $8.0K |
| 日本 | 2 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoue Planning Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Inoue Planning Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 制备面食 | INOUE PLANNING CO | 日本 | $516 |
| 2025-09-17 | 其他食品制剂 | INOUE PLANNING CO | 日本 | $527 |
| 2025-09-17 | 制备面食 | INOUE PLANNING CO | 日本 | $420 |
| 2025-09-17 | 制备面食 | INOUE PLANNING CO | 日本 | $573 |
| 2025-09-17 | 制备面食 | INOUE PLANNING CO | 日本 | $397 |
| 2025-09-17 | 其他食品制剂 | INOUE PLANNING CO | 日本 | $367 |
| 2025-09-17 | 制备面食 | INOUE PLANNING CO | 日本 | $412 |
| 2025-09-17 | 制备面食 | INOUE PLANNING CO | 日本 | $210 |
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | INOUE PLANNING CO | 日本 | $453 |
| 2025-03-26 | 制备面食 | INOUE PLANNING CO | 日本 | $493 |