Dat Vinh Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đạt Vĩnh Tiến
4
进口笔数
1
出口笔数
$12.3K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2023-04-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304097314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN337BGTX |
| 成立日期 | 2005-11-22 |
| 联系地址 | 118/155 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠT VĨNH TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Trần Văn Danh, Khu phố 14, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913550843 |
| 邮箱 | info@datvinhtien.vn |
| 传真 | +842884363897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $10.3K |
| 日本 | 2 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $543 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEXA ANALISA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $10.3K | 非玻陶绝缘体、电气装置零件 |
| KOJAMA ELECTRIC CO., LTD | 日本 | 2 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他螺纹紧固件 |
| Ehrt Maschinenbau GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $543 | 机床零件、数控金属冲孔机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JKE Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | EHRT MASCHINENBAU GMBH & CO KG | 德国 | $272 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | EHRT MASCHINENBAU GMBH & CO KG | 德国 | $272 |
| 2026-02-07 | 其他螺纹紧固件 | KOJAMA ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $39 |
| 2026-02-07 | 螺纹钢制管件 | KOJAMA ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $17 |
| 2026-02-07 | 非泡沫橡胶密封件 | KOJAMA ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $10 |
| 2026-02-07 | 其他金属锁 | KOJAMA ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $83 |
| 2026-02-07 | 非泡沫橡胶密封件 | KOJAMA ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $401 |
| 2026-02-07 | 其他螺纹紧固件 | KOJAMA ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $395 |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | KOJAMA ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $36 |
| 2026-02-07 | 绝缘电线 | KOJAMA ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $132 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | JKE Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |