AK Viet Nam Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,484 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN AK VIệT NAM
18
进口笔数
1,484
出口笔数
$437.2K
进口金额
$21.62M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300954145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QMKBN6 |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | Lô CN07-5, KCN Yên Phong (mở rộng), Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AK VIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN07-5, KCN Yên Phong (mở rộng), Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84902110786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 9 | $151.0K |
| 巴西 | 4 | $121.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $90.8K |
| 中国 | 3 | $53.5K |
| 乌拉圭 | 1 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,484 | $21.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOW Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 4 | $121.0K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| International Timber Solutions | 澳大利亚 | 1 | $90.8K | 6mm以上松木、甜饼干 |
| McAlpines Timber Ltd. | 新西兰 | 5 | $90.6K | 6mm以上松木、制成颜料 |
| Qingdao High Class Service Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 木工机床、木工机床 |
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 2 | $31.3K | 6mm以上松木 |
| International Timber Solutions | 乌拉圭 | 1 | $20.9K | 6mm以上松木 |
| South Pine (Nelson) Ltd. | 新西兰 | 1 | $19.1K | 6mm以上松木 |
| SRS New Zealand Ltd. | 新西兰 | 1 | $10.1K | 6mm以上松木 |
| Guangzhou Kaineng Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 工业干燥机、工业干燥设备 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 1,078 | $18.02M | 木托盘、其他印刷品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 207 | $1.50M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $1.30M | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 11 | $277.6K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 10 | $251.8K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 29 | $210.5K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $22.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $22.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他印刷品、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 6mm以上松木 | MCALPINES TIMBER LTD | 新西兰 | $15.1K |
| 2026-04-03 | 6mm以上松木 | MCALPINES TIMBER LTD | 新西兰 | $15.1K |
| 2026-03-17 | 6mm以上松木 | MCALPINES TIMBER LTD | 新西兰 | $15.4K |
| 2026-03-12 | 6mm以上松木 | MOW BRAZIL CO LTDA | 巴西 | $20.5K |
| 2026-01-06 | 6mm以上松木 | MOW BRAZIL CO LTDA | 巴西 | $36.6K |
| 2025-12-29 | 6mm以上松木 | MOW BRAZIL CO LTDA | 巴西 | $42.8K |
| 2025-12-26 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $90.8K |
| 2025-12-17 | 松木厚板 | MCALPINES TIMBER LTD | 新西兰 | $15.0K |
| 2025-11-10 | 6mm以上松木 | MOW BRAZIL CO LTDA | 巴西 | $21.2K |
| 2025-10-22 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $7.3K |
出口(共 1,484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $702 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $725 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.0K |