Minh Khang Investment & Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI MINH KHANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$251.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108071359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY3534G |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | Số 45 Ngõ 69 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Ngõ 69 Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84989936969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $155.2K |
| 尼日利亚 | 1 | $50.3K |
| 巴基斯坦 | 1 | $46.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & Lube Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $155.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Wakman Golden Heritage Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $50.3K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 1 | $46.3K | 其他玉米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | C & LUBE CO., LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | C & LUBE CO., LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | C & LUBE CO., LTD | 韩国 | $23.4K |
| 2025-12-10 | 非轻质石油 | C & LUBE CO., LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2025-12-10 | 非轻质石油 | C & LUBE CO., LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2025-12-10 | 非轻质石油 | C & LUBE CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-12-10 | 非轻质石油 | C & LUBE CO., LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2025-12-10 | 非轻质石油 | C & LUBE CO., LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2025-12-10 | 非轻质石油 | C & LUBE CO., LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-12-10 | 非轻质石油 | C & LUBE CO., LTD | 韩国 | $6.4K |