An Khanh Trading & DVTH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,333 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DVTH AN KHáNH
4
进口笔数
1,333
出口笔数
$286.9K
进口金额
$28.14M
出口金额
2025-01-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400885495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2XGMDG |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Tăng Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DVTH AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH TRADING AND DVTH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô FJ-26, Khu CN Song Khê- Nội Hoàng ( Khu phía Nam, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh những ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84911616288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $286.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,332 | $28.14M |
| 美国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yongxing Zhanxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $211.9K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Guangdong Dongguan Oriental Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 激光机床、制鞋机械 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 134 | $6.52M | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 88 | $4.25M | 木托盘、其他印刷品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 149 | $3.62M | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $3.57M | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 140 | $3.54M | 其他印刷品、木托盘 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 91 | $2.60M | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 90 | $2.46M | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 199 | $325.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 48 | $304.9K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Tekcon Electronics Corp. | 越南 | 51 | $95.9K | 木托盘、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 橡塑挤出机 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $106.0K |
| 2024-02-05 | 橡塑挤出机 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105.9K |
| 2024-02-02 | 其他饱和聚酯 | SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-01-03 | 橡塑挤出机 | GUANGDONG DONGGUAN ORIENTAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.0K |
出口(共 1,333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $998 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非针叶木薄胶合板 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.7K |