An Khanh Trading & DVTH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,333 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DVTH AN KHáNH

4
进口笔数
1,333
出口笔数
$286.9K
进口金额
$28.14M
出口金额
2025-01-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $448.9K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $553.9K · 39 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $624.3K · 40 笔2024-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $1.07M · 38 笔2024-02进口 $105.9K · 2 笔出口 $671.3K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $645.1K · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $723.5K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $807.2K · 46 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $772.4K · 41 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $835.9K · 67 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $684.8K · 45 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $551.5K · 33 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $590.2K · 47 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $704.4K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $501.7K · 36 笔2025-01进口 $106.0K · 1 笔出口 $511.8K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $463.2K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $454.6K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $444.1K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $585.0K · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $456.5K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $393.2K · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $454.5K · 37 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $481.7K · 44 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $610.2K · 40 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $691.0K · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $804.9K · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $430.6K · 45 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.4K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $440.5K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $637.9K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $448.9K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $553.9K · 39 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $624.3K · 40 笔2024-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $1.07M · 38 笔2024-02进口 $105.9K · 2 笔出口 $671.3K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $645.1K · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $723.5K · 32 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $807.2K · 46 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $772.4K · 41 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $835.9K · 67 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $684.8K · 45 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $551.5K · 33 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $590.2K · 47 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $704.4K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $501.7K · 36 笔2025-01进口 $106.0K · 1 笔出口 $511.8K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $463.2K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $454.6K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $444.1K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $585.0K · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $456.5K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $393.2K · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $454.5K · 37 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $481.7K · 44 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $610.2K · 40 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $691.0K · 37 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $804.9K · 50 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $430.6K · 45 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.4K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $440.5K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $637.9K · 39 笔

工商档案

企业注册号2400885495
企查查编码QVNQ2XGMDG
成立日期2020-04-09
联系地址Thôn 7, Xã Tăng Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DVTH AN KHÁNH
企业英文名称AN KHANH TRADING AND DVTH LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần Lô FJ-26, Khu CN Song Khê- Nội Hoàng ( Khu phía Nam, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh những ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84911616288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847720橡塑挤出机
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
441520木托盘
392010乙烯聚合物塑料
392062PET塑料片材
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
441231热带木胶合板
441259针叶木细木工板
441292非针叶木胶合板
442199其他木制品
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$286.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,332$28.14M
美国1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yongxing Zhanxing Technology Co., Ltd.中国3$211.9K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Guangdong Dongguan Oriental Machinery Import & Export Co., Ltd.中国1$75.0K激光机床、制鞋机械

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南134$6.52M钢化安全玻璃、光伏电池
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南88$4.25M木托盘、其他印刷品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南149$3.62M光伏电池、钢化安全玻璃
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南148$3.57M其他铝制品、钢化安全玻璃
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南140$3.54M其他印刷品、木托盘
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南91$2.60M钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南90$2.46M木托盘、乙烯聚合物塑料
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南199$325.3K其他电子IC、其他塑料制品
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南48$304.9K其他泡沫塑料、木托盘
Tekcon Electronics Corp.越南51$95.9K木托盘、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09橡塑挤出机SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD中国$106.0K
2024-02-05橡塑挤出机SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD中国$105.9K
2024-02-02其他饱和聚酯SHENZHEN YONG XING ZHAN XING TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2024-01-03橡塑挤出机GUANGDONG DONGGUAN ORIENTAL MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$75.0K

出口(共 1,333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$998
2026-04-29木托盘YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$2.7K
2026-04-29非针叶木LVLVIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$229
2026-04-29其他热带胶合板YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$654
2026-04-29非针叶木薄胶合板VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$2.0K
2026-04-29非针叶木薄胶合板VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$2.0K
2026-04-29非针叶木LVLVIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$2.7K
2026-04-29木托盘YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$300
2026-04-29木托盘VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$3.2K
2026-04-29非针叶木LVLVIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

An Khanh Trading & DVTH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →