CONG TY TNHH MTV HAO CHE
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$93.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501057873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PVSW2V |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | Lô 3 Khu VP trước KCN Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CHẾ BIẾN THỰC PHẨM GIAI HÀO |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3 Khu VP trước KCN Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Hòa Phú(Hết hiệu lực), Vĩnh Long |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84938775599 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $93.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | 8 | $93.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 其他木家具 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-12-19 | 藤柳家具 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-19 | 非办公金属家具 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $370 |
| 2023-12-19 | 藤柳家具 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $606 |
| 2023-12-19 | 藤柳家具 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-19 | 焊接钢管 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $299 |
| 2023-09-25 | 焊接钢管 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-09-25 | 其他风扇 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $771 |
| 2023-09-25 | 电力控制板 | VIETNAM TATA AUTO ACCESSORY CO LTD | 越南 | $575 |