TRIEN PHAT TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ TRIểN PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$87.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109446843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAD6QC5 |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | Số 132, đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TRIỂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TRIEN PHAT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73 Đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84974989585 |
| 邮箱 | cokhitrienphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846810 | 手持焊枪 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $87.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renqiu Yijia Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.3K | 焊接机零件、机床零件 |
| Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 手持焊枪、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 减压阀 | Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | $511 |
| 2026-06-18 | 压力测量仪 | Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | $618 |
| 2026-06-18 | 焊接机零件 | Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-18 | 手持焊枪 | Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | $855 |
| 2026-06-18 | 手持焊枪 | Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-18 | 减压阀 | Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | $730 |
| 2026-06-18 | 焊接机零件 | Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 手持焊枪 | Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-06-18 | 减压阀 | Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 减压阀 | Shandong Spring Welding & Cutting Technology Co., Ltd. | 中国 | $690 |