Tien Phat QN Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TIếN PHáT QN

6
进口笔数
233
出口笔数
$88.9K
进口金额
$2.63M
出口金额
2023-11-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 8 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $85.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.8K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 8 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $85.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.6K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.8K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 18 笔

工商档案

企业注册号5702136804
企查查编码QVNBR03BRM
成立日期2023-06-06
联系地址Khu Trạo Hà, Phường Đức Chính, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN PHÁT QN
企业英文名称TIEN PHAT QN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Trạo Hà, Phường Đông Triều, Quảng Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84368223933
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480591未涂布纸≤150克
844316柔性版印刷机
320417染料颜料
560741聚烯烃捆扎绳
820890其他机器刀具
844110纸张切割机
842240包装机械
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$77.3K
中国1$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾233$2.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lian Fa Paper Co., Ltd.越南3$52.1K聚烯烃捆扎绳、纸张切割机
FU DE AN PAPER CO LTD中国台湾2$25.3K未涂布纸≤150克、其他机器刀具
Chenxin (Xiamen) Enterprise Co., Ltd.中国1$11.6K未涂布纸≤150克、衬背铝箔

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIN LIAN SING CO LTD中国台湾52$638.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
DONG HO PAPER CO LTD中国台湾47$500.1K其他纸制品、未涂布纸≤150克
Lian Fa Paper Co., Ltd.越南43$452.5K其他纸制品、未涂布纸≤150克
FU DE AN PAPER CO LTD中国台湾41$396.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HE FA PAPER CO LTD中国台湾20$268.3K其他纸制品、未涂布纸≤150克
JUYI PAPER CO LTD中国台湾19$223.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
LIAN JU PAPER CO.,LTD中国台湾7$84.9K其他纸制品
CHANGMAO PAPER CO., LTD.中国台湾4$62.5K其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-07未涂布纸≤150克CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$473
2023-11-07未涂布纸≤150克CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$735
2023-11-07未涂布纸≤150克CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$214
2023-11-07未涂布纸≤150克CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$1.3K
2023-11-07未涂布纸≤150克CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$1.7K
2023-11-07未涂布纸≤150克CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$420
2023-11-07未涂布纸≤150克CHENXIN (XIAMEN) ENTERPRISE CO LTD中国$6.8K
2023-11-03纸张切割机LIAN FA PAPER CO LTD中国台湾$7.2K
2023-11-03其他机器刀具LIAN FA PAPER CO LTD中国台湾$450
2023-11-03未涂布纸≤150克LIAN FA PAPER CO LTD中国台湾$550

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纸制品HE FA PAPER CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-27其他纸制品HE FA PAPER CO LTD中国台湾$2.5K
2026-04-27其他纸制品HE FA PAPER CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-27其他纸制品HE FA PAPER CO LTD中国台湾$3.4K
2026-04-27其他纸制品HE FA PAPER CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-27其他纸制品HE FA PAPER CO LTD中国台湾$4.0K
2026-04-27其他纸制品HE FA PAPER CO LTD中国台湾$13.4K
2026-04-27其他纸制品HE FA PAPER CO LTD中国台湾$3.5K
2026-04-27其他纸制品HE FA PAPER CO LTD中国台湾$3.0K
2026-04-26其他纸制品HE FA PAPER CO LTD中国台湾$12.1K

相关企业 · 同类产品

Tien Phat QN Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →