Dai Thang Mfg Construction Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 矿物加工机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX VậT LIệU XâY DựNG ĐạI THắNG

10
进口笔数
0
出口笔数
$464.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901227435
企查查编码QVNM72KT4A
成立日期2016-07-19
联系地址Tổ 6, Khu phố Sân Cu, Phường Long Thành Bắc, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐẠI THẮNG
企业英文名称DAI THANG MANUFACTURING CONSTRUCTION MATERIAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 6, Khu phố Sân Cu, Phường Long Hoa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+84944709999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847490矿物加工机零件
847480矿物燃料成型机
591190其他工业用纺织品
680422陶瓷磨轮
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
841480其他气泵
842430喷砂机
848079非注塑模具
848140安全阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其10$464.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pinar Is Makinalari San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其2$156.1K矿物燃料成型机、矿物加工机零件
PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI.土耳其1$143.9K其他工业用纺织品、其他钢铁制品
Pinar Is Makinalari Imalat Ve Sanayi Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$90.6K矿物燃料成型机
Sadik Sabancilar土耳其1$55.7K喷砂机
Anadolu Elmaslı Kesiciler Mad. Mer. Mak. İnş. ve Malz. San. Tic. Ltd. Şti.土耳其1$13.4K陶瓷磨轮、机器刷子部件
Pinar Is Makinalari土耳其2$4.8K矿物燃料成型机、矿物加工机零件
Pinar Karo Makinalari1$340阀门龙头
Pinar Karo Makinalari土耳其1$80矿物加工机零件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10压力测量仪PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI.土耳其$400
2026-02-10陶瓷磨轮ANADOLU ELMASLI KESICILER MAD MER MAK INS VE MALZ SAN TIC LTD STI土耳其$1.2K
2026-02-10其他气泵PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI.土耳其$756
2026-02-10矿物加工机零件PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI.土耳其$400
2026-02-10其他钢铁制品PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI.土耳其$2.6K
2026-02-10陶瓷磨轮ANADOLU ELMASLI KESICILER MAD MER MAK INS VE MALZ SAN TIC LTD STI土耳其$960
2026-02-10其他钢铁制品PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI.土耳其$300
2026-02-10安全阀PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI.土耳其$110
2026-02-10其他测量仪器PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI.土耳其$60.2K
2026-02-10陶瓷磨轮ANADOLU ELMASLI KESICILER MAD MER MAK INS VE MALZ SAN TIC LTD STI土耳其$1.9K

相关企业 · 同类产品

Dai Thang Mfg Construction Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →