Dai Thang Mfg Construction Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX VậT LIệU XâY DựNG ĐạI THắNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$464.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901227435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM72KT4A |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | Tổ 6, Khu phố Sân Cu, Phường Long Thành Bắc, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐẠI THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI THANG MANUFACTURING CONSTRUCTION MATERIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Khu phố Sân Cu, Phường Long Hoa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944709999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 10 | $464.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinar Is Makinalari San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $156.1K | 矿物燃料成型机、矿物加工机零件 |
| PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | 1 | $143.9K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| Pinar Is Makinalari Imalat Ve Sanayi Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $90.6K | 矿物燃料成型机 |
| Sadik Sabancilar | 土耳其 | 1 | $55.7K | 喷砂机 |
| Anadolu Elmaslı Kesiciler Mad. Mer. Mak. İnş. ve Malz. San. Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $13.4K | 陶瓷磨轮、机器刷子部件 |
| Pinar Is Makinalari | 土耳其 | 2 | $4.8K | 矿物燃料成型机、矿物加工机零件 |
| Pinar Karo Makinalari | 1 | $340 | 阀门龙头 | |
| Pinar Karo Makinalari | 土耳其 | 1 | $80 | 矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 压力测量仪 | PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $400 |
| 2026-02-10 | 陶瓷磨轮 | ANADOLU ELMASLI KESICILER MAD MER MAK INS VE MALZ SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 其他气泵 | PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $756 |
| 2026-02-10 | 矿物加工机零件 | PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $400 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $2.6K |
| 2026-02-10 | 陶瓷磨轮 | ANADOLU ELMASLI KESICILER MAD MER MAK INS VE MALZ SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $960 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $300 |
| 2026-02-10 | 安全阀 | PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $110 |
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | PINAR KARO MAKINALARI IMALAT IHRACAT SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $60.2K |
| 2026-02-10 | 陶瓷磨轮 | ANADOLU ELMASLI KESICILER MAD MER MAK INS VE MALZ SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.9K |