Lam Thanh Khang Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LâM THàNH KHANG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$38.6K
出口金额
—
最近进口
2024-05-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315139982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QQ7MQA |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, Toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM THÀNH KHANG |
| 企业英文名称 | LAM THANH KHANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839253969 |
| 邮箱 | ltk.imexco@gmail.com |
| 传真 | 02838226319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $23.0K |
| 越南 | 2 | $15.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMS European | 法国 | 4 | $23.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| AMS European | 越南 | 1 | $8.3K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Eximtics International Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.3K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 番石榴芒果山竹 | AMS European | 法国 | $6.2K |
| 2024-04-16 | 番石榴芒果山竹 | AMS EUROPEAN | 法国 | $35 |
| 2024-04-16 | 番石榴芒果山竹 | AMS EUROPEAN | 法国 | $7.5K |
| 2024-04-06 | 鲜榴莲 | AMS EUROPEAN | 法国 | $550 |
| 2024-04-06 | 番石榴芒果山竹 | AMS EUROPEAN | 法国 | $8.6K |
| 2024-04-06 | 其他鲜果 | AMS EUROPEAN | 法国 | $56 |
| 2024-04-01 | 其他鲜果 | EXIMTICS INTERNATIONAL PVT LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-04-01 | 番石榴芒果山竹 | AMS EUROPEAN | 越南 | $8.3K |