Rico Feed Hau Giang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THứC ăN CHăN NUôI RICO HậU GIANG
27
进口笔数
0
出口笔数
$7.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300186412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AVFEBQ |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | KCN Tân Phú Thạnh - giai đoạn 1, Xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI RICO HẬU GIANG |
| 企业英文名称 | RICO FEED HAU GIANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Tân Phú Thạnh - giai đoạn 1, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842933953 |
| 邮箱 | phan.htn@ricofeed.com |
| 传真 | +842933953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 10 | $3.39M |
| 巴西 | 8 | $2.28M |
| 美国 | 2 | $1.09M |
| 中国 | 6 | $604.3K |
| 南非 | 1 | $277.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 13 | $4.81M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 6 | $604.3K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| 6925b068b8db04c4a4035ec84c7001b8 | 2 | $569.8K | ||
| 2ec3b9b38e10cd3932a795ac0dd38af5 | 2 | $520.1K | ||
| Bunge S.A. | 巴西 | 2 | $503.6K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $410.9K | 其他玉米、大豆油渣 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 1 | $221.4K | 大豆油渣、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $255.0K |
| 2026-02-03 | 其他玉米 | BUNGE SA | 巴西 | $248.6K |
| 2025-12-23 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $221.4K |
| 2025-12-21 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 巴西 | $257.4K |
| 2025-10-28 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $338.7K |
| 2025-08-26 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $368.5K |
| 2025-07-31 | 其他玉米 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $410.9K |
| 2025-07-31 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $370.7K |
| 2025-04-23 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $385.3K |
| 2025-03-25 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $393.8K |