Bao Viet Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bảo Việt

264
进口笔数
70
出口笔数
$8.39M
进口金额
$1.90M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
52
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $896.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.6K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-11进口 $57.4K · 2 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-12进口 $184.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.9K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-02进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $271.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.6K · 5 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-07进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $278.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.4K · 5 笔出口 $165.6K · 2 笔2024-10进口 $182.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.0K · 9 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-01进口 $106.4K · 4 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-02进口 $106.3K · 3 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-03进口 $259.9K · 8 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $277.2K · 9 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-05进口 $133.1K · 5 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $99.3K · 4 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-07进口 $139.3K · 5 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-08进口 $255.3K · 10 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-09进口 $203.2K · 8 笔出口 $324.6K · 10 笔2025-10进口 $159.1K · 6 笔出口 $118.6K · 2 笔2025-11进口 $400.5K · 17 笔出口 $80.0K · 4 笔2025-12进口 $325.7K · 8 笔出口 $157.4K · 7 笔2026-01进口 $435.9K · 13 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-02进口 $237.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $267.6K · 9 笔出口 $59.2K · 3 笔2026-04进口 $896.3K · 12 笔出口 $297.6K · 9 笔2026-05进口 $62.9K · 3 笔出口 $81.1K · 2 笔2026-06进口 $210.7K · 5 笔出口 $170.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.6K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-11进口 $57.4K · 2 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-12进口 $184.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.9K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-02进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $271.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.6K · 5 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-07进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $278.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.4K · 5 笔出口 $165.6K · 2 笔2024-10进口 $182.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.0K · 9 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-01进口 $106.4K · 4 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-02进口 $106.3K · 3 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-03进口 $259.9K · 8 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $277.2K · 9 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-05进口 $133.1K · 5 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $99.3K · 4 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-07进口 $139.3K · 5 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-08进口 $255.3K · 10 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-09进口 $203.2K · 8 笔出口 $324.6K · 10 笔2025-10进口 $159.1K · 6 笔出口 $118.6K · 2 笔2025-11进口 $400.5K · 17 笔出口 $80.0K · 4 笔2025-12进口 $325.7K · 8 笔出口 $157.4K · 7 笔2026-01进口 $435.9K · 13 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-02进口 $237.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $267.6K · 9 笔出口 $59.2K · 3 笔2026-04进口 $896.3K · 12 笔出口 $297.6K · 9 笔2026-05进口 $62.9K · 3 笔出口 $81.1K · 2 笔2026-06进口 $210.7K · 5 笔出口 $170.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0104483986
企查查编码QVNY85CJN7
成立日期2010-02-10
联系地址Số nhà B 127,tập thể Công ty cơ khí và xây lắp số 7, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BẢO VIỆT
企业英文名称BAO VIET TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà B 127,tập thể Công ty cơ khí và xây lắp số 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02436860390
邮箱sonminhtw@gmail.com
传真02436860390
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
281122二氧化硅
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
381210橡胶促进剂
400220丁二烯橡胶
281700锌氧化物
382499其他化学制剂
271019非轻质石油
340420聚乙二醇蜡
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
400129天然橡胶
320611二氧化钛颜料
281700锌氧化物
381210橡胶促进剂
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
382311工业脂肪酸
271019非轻质石油
290960有机过氧化物
320649其他着色制剂
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国125$3.29M
中国台湾58$2.37M
韩国54$1.60M
日本10$303.6K
墨西哥4$269.4K
美国4$174.0K
新西兰1$173.9K
印度2$67.7K
沙特阿拉伯2$62.9K
印度尼西亚3$57.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$1.23M
中国香港22$512.3K
中国台湾14$163.3K
中国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuxiang Global (Xiamen) Import & Export Co., Ltd.中国29$1.06M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Tai Da Xing (Hong Kong) Co., Ltd.越南24$784.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD中国台湾15$590.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、非乙烯塑料袋
Woohak International (H.K.) Co., Ltd.韩国19$577.4K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Dalian Richon Chem Co., Ltd.中国30$539.0K二氧化硅、橡胶促进剂
HIGH TREASURE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾10$437.9K其他化学制剂、橡胶促进剂
Kenson Development Ltd.中国14$398.3K锌氧化物、橡胶促进剂
YC International Trading (HK) Ltd.中国9$288.1K块滑石、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Xiamen Minying Import & Export Co., Ltd.中国12$278.1K二氧化硅、聚氨酯泡沫塑料
KUNG MING LUBRICATION OIL CO中国台湾11$183.6K非轻质石油

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yung Fu Industrial Co., Ltd.越南17$398.7K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Junyue Industrial Co., Ltd.越南5$311.8K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Jia Cheng Sporting Goods Co., Ltd.越南5$262.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
LUDENG TRADING LTD中国香港6$179.4K鞋靴零件、橡胶促进剂
CONG TY TNHH U-LI (VN) (1001073732)越南4$151.0K天然橡胶
U-Li (VN) Co., Ltd.越南2$107.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
XINGMAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港2$92.2K橡胶塑料鞋件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
CTY TNHH GIAY THUY THIEN HK中国香港4$75.9K二氧化钛颜料、锌氧化物
Yingfeng Rubber Industrial (Hong Kong) Ltd.中国5$63.5K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Victory Sports Technology Co., Ltd.越南5$61.6K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26乙烯-乙酸乙烯酯共聚物RISING PLASTIC CO., LTD.中国台湾$38.3K
2026-06-19二氧化硅Yuxiang Global (Xiamen) Import & Export Co., Ltd.中国$12.8K
2026-06-19乙烯-乙酸乙烯酯共聚物RISING PLASTIC CO., LTD.中国台湾$40.8K
2026-06-18丁二烯橡胶Tai Da Xing (Hong Kong) Co., Ltd.韩国$85.7K
2026-06-18丁基橡胶Daishin Industries Co., Ltd.日本$33.2K
2026-05-23工业脂肪酸SOCI MAS印度尼西亚$20.8K
2026-05-19锌氧化物Kenson Development Ltd.中国$15.5K
2026-05-19锌氧化物Kenson Development Ltd.中国$4.2K
2026-05-19锌氧化物Kenson Development Ltd.中国$6.1K
2026-05-19橡胶促进剂Kenson Development Ltd.中国$3.3K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26二氧化钛颜料LUDENG TRADING LTD中国香港$5.7K
2026-06-26乙烯-乙酸乙烯酯共聚物LUDENG TRADING LTD中国香港$38.3K
2026-06-24乙烯-乙酸乙烯酯共聚物XINGMAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$3.6K
2026-06-24乙烯-乙酸乙烯酯共聚物XINGMAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$2.1K
2026-06-24乙烯-乙酸乙烯酯共聚物XINGMAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$39.8K
2026-06-12乙烯-乙酸乙烯酯共聚物LUDENG TRADING LTD中国香港$39.6K
2026-06-12二氧化钛颜料LUDENG TRADING LTD中国香港$2.9K
2026-06-08锌氧化物Yung Fu Industrial Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-08橡胶促进剂Yung Fu Industrial Co., Ltd.越南$750
2026-06-08橡胶促进剂Yung Fu Industrial Co., Ltd.越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Bao Viet Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →