Bao Viet Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bảo Việt

256
进口笔数
62
出口笔数
$8.12M
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
50
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $896.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.6K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-11进口 $57.4K · 2 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-12进口 $184.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.9K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-02进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $271.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.6K · 5 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-07进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $278.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.4K · 5 笔出口 $165.6K · 2 笔2024-10进口 $182.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.0K · 9 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-01进口 $106.4K · 4 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-02进口 $106.3K · 3 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-03进口 $259.9K · 8 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $277.2K · 9 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-05进口 $133.1K · 5 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $99.3K · 4 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-07进口 $139.3K · 5 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-08进口 $255.3K · 10 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-09进口 $203.2K · 8 笔出口 $324.6K · 10 笔2025-10进口 $159.1K · 6 笔出口 $118.6K · 2 笔2025-11进口 $400.5K · 17 笔出口 $80.0K · 4 笔2025-12进口 $325.7K · 8 笔出口 $157.4K · 7 笔2026-01进口 $435.9K · 13 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-02进口 $237.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $267.6K · 9 笔出口 $59.2K · 3 笔2026-04进口 $896.3K · 12 笔出口 $297.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.6K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-11进口 $57.4K · 2 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-12进口 $184.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.9K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-02进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $271.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.6K · 5 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-07进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $278.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.4K · 5 笔出口 $165.6K · 2 笔2024-10进口 $182.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $454.0K · 9 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-01进口 $106.4K · 4 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-02进口 $106.3K · 3 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-03进口 $259.9K · 8 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $277.2K · 9 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-05进口 $133.1K · 5 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $99.3K · 4 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-07进口 $139.3K · 5 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-08进口 $255.3K · 10 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-09进口 $203.2K · 8 笔出口 $324.6K · 10 笔2025-10进口 $159.1K · 6 笔出口 $118.6K · 2 笔2025-11进口 $400.5K · 17 笔出口 $80.0K · 4 笔2025-12进口 $325.7K · 8 笔出口 $157.4K · 7 笔2026-01进口 $435.9K · 13 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-02进口 $237.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $267.6K · 9 笔出口 $59.2K · 3 笔2026-04进口 $896.3K · 12 笔出口 $297.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0104483986
企查查编码QVNY85CJN7
成立日期2010-02-10
联系地址Số nhà B 127,tập thể Công ty cơ khí và xây lắp số 7, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BẢO VIỆT
企业英文名称BAO VIET TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà B 127,tập thể Công ty cơ khí và xây lắp số 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02436860390
邮箱sonminhtw@gmail.com
传真02436860390
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
281122二氧化硅
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
381210橡胶促进剂
400220丁二烯橡胶
281700锌氧化物
382499其他化学制剂
271019非轻质石油
340420聚乙二醇蜡
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
400129天然橡胶
281700锌氧化物
320611二氧化钛颜料
381210橡胶促进剂
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
382311工业脂肪酸
271019非轻质石油
320649其他着色制剂
390190其他乙烯聚合物
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$3.24M
中国台湾56$2.29M
韩国53$1.52M
日本9$270.5K
墨西哥4$269.4K
美国4$174.0K
新西兰1$173.9K
印度2$67.7K
沙特阿拉伯2$62.9K
印度尼西亚2$36.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$1.15M
中国香港18$368.2K
中国台湾12$131.5K
中国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuxiang Global (Xiamen) Import & Export Co., Ltd.中国28$1.04M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Tai Da Xing (Hong Kong) Co., Ltd.越南23$698.6K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD中国台湾15$590.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物
Dalian Richon Chem Co., Ltd.中国29$526.0K二氧化硅、橡胶促进剂
OCA (HONGKONG) TRADING LTD中国香港11$502.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁二烯橡胶
Woohak International (H.K.) Co., Ltd.韩国16$496.6K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
HIGH TREASURE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾10$437.9K其他化学制剂、橡胶促进剂
Kenson Development Ltd.中国13$369.2K锌氧化物、橡胶促进剂
Xiamen Minying Import & Export Co., Ltd.中国12$278.1K二氧化硅、聚氨酯泡沫塑料
KUNG MING LUBRICATION OIL CO中国台湾11$183.6K非轻质石油

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yung Fu Industrial Co., Ltd.越南15$355.7K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Junyue Industrial Co., Ltd.越南5$311.8K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Jia Cheng Sporting Goods Co., Ltd.越南5$262.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
U-Li (VN) Co., Ltd.越南2$107.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
LUDENG TRADING LTD中国香港4$93.0K鞋靴零件、锌氧化物
CONG TY TNHH U-LI (VN) (1001073732)越南2$86.8K天然橡胶
CTY TNHH GIAY THUY THIEN HK中国香港4$75.9K二氧化钛颜料、锌氧化物
Yingfeng Rubber Industrial (Hong Kong) Ltd.中国5$63.5K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Victory Sports Technology Co., Ltd.越南5$61.6K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
CTY TNHH ZHI XING VIET NAM中国台湾2$30.8K橡胶促进剂、锌氧化物

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物RISING PLASTIC CO., LTD.中国台湾$92.0K
2026-04-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物RISING PLASTIC CO., LTD.中国台湾$92.0K
2026-04-23石料颗粒/粉XIAMEN NEW SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.中国$4.9K
2026-04-23石料颗粒/粉XIAMEN NEW SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD.中国$4.9K
2026-04-21二氧化硅DALIAN RICHON CHEM CO LTD中国$13.0K
2026-04-21二氧化硅DALIAN RICHON CHEM CO LTD中国$13.0K
2026-04-18乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国台湾$35.0K
2026-04-18乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国台湾$35.0K
2026-04-18乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国台湾$35.8K
2026-04-18乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国台湾$35.8K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24乙烯-乙酸乙烯酯共聚物LUDENG TRADING LTD中国香港$9.3K
2026-04-23其他化学制剂LUDENG TRADING LTD中国香港$3.5K
2026-04-23锌氧化物LUDENG TRADING LTD中国香港$2.5K
2026-04-21天然橡胶CONG TY TNHH U-LI (VN) (1001073732)越南$50.6K
2026-04-18乙烯-乙酸乙烯酯共聚物XINGMAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港$46.8K
2026-04-18乙烯-乙酸乙烯酯共聚物LUDENG TRADING LTD中国香港$47.0K
2026-04-18可发泡聚苯乙烯LUDENG TRADING LTD中国香港$8.9K
2026-04-18非轻质石油LUDENG TRADING LTD中国香港$4.3K
2026-04-17橡胶促进剂YUNG FU INDUSTRIAL CO LTD越南$2.7K
2026-04-17橡胶促进剂YUNG FU INDUSTRIAL CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Bao Viet Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →