Bao Viet Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bảo Việt
256
进口笔数
62
出口笔数
$8.12M
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
50
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104483986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY85CJN7 |
| 成立日期 | 2010-02-10 |
| 联系地址 | Số nhà B 127,tập thể Công ty cơ khí và xây lắp số 7, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BẢO VIỆT |
| 企业英文名称 | BAO VIET TRADING AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà B 127,tập thể Công ty cơ khí và xây lắp số 7, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436860390 |
| 邮箱 | sonminhtw@gmail.com |
| 传真 | 02436860390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $3.24M |
| 中国台湾 | 56 | $2.29M |
| 韩国 | 53 | $1.52M |
| 日本 | 9 | $270.5K |
| 墨西哥 | 4 | $269.4K |
| 美国 | 4 | $174.0K |
| 新西兰 | 1 | $173.9K |
| 印度 | 2 | $67.7K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $62.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $36.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $1.15M |
| 中国香港 | 18 | $368.2K |
| 中国台湾 | 12 | $131.5K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuxiang Global (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.04M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Tai Da Xing (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $698.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 15 | $590.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Dalian Richon Chem Co., Ltd. | 中国 | 29 | $526.0K | 二氧化硅、橡胶促进剂 |
| OCA (HONGKONG) TRADING LTD | 中国香港 | 11 | $502.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁二烯橡胶 |
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $496.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| HIGH TREASURE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $437.9K | 其他化学制剂、橡胶促进剂 |
| Kenson Development Ltd. | 中国 | 13 | $369.2K | 锌氧化物、橡胶促进剂 |
| Xiamen Minying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $278.1K | 二氧化硅、聚氨酯泡沫塑料 |
| KUNG MING LUBRICATION OIL CO | 中国台湾 | 11 | $183.6K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yung Fu Industrial Co., Ltd. | 越南 | 15 | $355.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Junyue Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $311.8K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Jia Cheng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $262.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $107.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| LUDENG TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $93.0K | 鞋靴零件、锌氧化物 |
| CONG TY TNHH U-LI (VN) (1001073732) | 越南 | 2 | $86.8K | 天然橡胶 |
| CTY TNHH GIAY THUY THIEN HK | 中国香港 | 4 | $75.9K | 二氧化钛颜料、锌氧化物 |
| Yingfeng Rubber Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $63.5K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Victory Sports Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $61.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| CTY TNHH ZHI XING VIET NAM | 中国台湾 | 2 | $30.8K | 橡胶促进剂、锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | RISING PLASTIC CO., LTD. | 中国台湾 | $92.0K |
| 2026-04-29 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | RISING PLASTIC CO., LTD. | 中国台湾 | $92.0K |
| 2026-04-23 | 石料颗粒/粉 | XIAMEN NEW SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 石料颗粒/粉 | XIAMEN NEW SHENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 二氧化硅 | DALIAN RICHON CHEM CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 二氧化硅 | DALIAN RICHON CHEM CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-18 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $35.0K |
| 2026-04-18 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $35.0K |
| 2026-04-18 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $35.8K |
| 2026-04-18 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $35.8K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | LUDENG TRADING LTD | 中国香港 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | LUDENG TRADING LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 锌氧化物 | LUDENG TRADING LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 天然橡胶 | CONG TY TNHH U-LI (VN) (1001073732) | 越南 | $50.6K |
| 2026-04-18 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | XINGMAO INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $46.8K |
| 2026-04-18 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | LUDENG TRADING LTD | 中国香港 | $47.0K |
| 2026-04-18 | 可发泡聚苯乙烯 | LUDENG TRADING LTD | 中国香港 | $8.9K |
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | LUDENG TRADING LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 橡胶促进剂 | YUNG FU INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 橡胶促进剂 | YUNG FU INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.9K |