Kim Thanh Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU KIM THàNH
91
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300785622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A0H186 |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU KIM THÀNH |
| 企业英文名称 | KIM THANH IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 07 đường Lạc Việt, thôn Củm Hạ 1, Xã Cốc San, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác XNK hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84865633583 |
| 邮箱 | kimthanh24lc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Dongtianheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $857.3K | 未焙炒咖啡、工业用芳香物质 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 7 | $402.7K | 制备面食、未焙炒咖啡 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $331.6K | 糖果、其他鲜切花 |
| Hekou Nanjiang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 14 | $103.3K | 纸制餐具 |
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.9K | 其他加工水果、干香菇 |
| Yangzhou Gold Skyline International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.1K | 未焙炒咖啡、气体发生器 |
| Baoshan Gaolaozhuang Agriculture & Sideline Products Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 未焙炒咖啡 |
| Chongqing Hazuki Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 非圆盘耙及中耕机、电动机及零件 |
| Guangxi Youlianda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 灌装封口机、其他测量仪器 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 纸制餐具 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 纸制餐具 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 纸制餐具 | GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | WUHAN DONGTIANHENG TRADE CO LTD | 中国 | $80.2K |
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | WUHAN DONGTIANHENG TRADE CO LTD | 中国 | $80.2K |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | HEKOU NANJIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-13 | 纸制餐具 | HEKOU NANJIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-10 | 未焙炒咖啡 | WUHAN DONGTIANHENG TRADE CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2026-04-10 | 未焙炒咖啡 | WUHAN DONGTIANHENG TRADE CO LTD | 中国 | $46.5K |