Kim Thanh Import Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU KIM THàNH

91
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $292.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $292.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300785622
企查查编码QVN7A0H186
成立日期2020-09-24
联系地址Tổ 6, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU KIM THÀNH
企业英文名称KIM THANH IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 07 đường Lạc Việt, thôn Củm Hạ 1, Xã Cốc San, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác XNK hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84865633583
邮箱kimthanh24lc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
090111未焙炒咖啡
392119其他泡沫塑料
841933工业干燥设备
481820纸手帕毛巾
840890非车用柴油机
841370其他离心泵
843360蛋果分选机
843860果蔬加工机械
848120液压气压阀门

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$1.99M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan Dongtianheng Trade Co., Ltd.中国23$857.3K未焙炒咖啡、工业用芳香物质
EXP Co., Ltd.中国7$402.7K制备面食、未焙炒咖啡
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国33$331.6K糖果、其他鲜切花
Hekou Nanjiang International Supply Chain Co., Ltd.中国14$103.3K纸制餐具
Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd.中国1$84.9K其他加工水果、干香菇
Yangzhou Gold Skyline International Trade Co., Ltd.中国1$52.1K未焙炒咖啡、气体发生器
Baoshan Gaolaozhuang Agriculture & Sideline Products Development Co., Ltd.中国2$44.6K未焙炒咖啡
Chongqing Hazuki Technology Co., Ltd.中国1$37.9K非圆盘耙及中耕机、电动机及零件
Guangxi Youlianda Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$24.5K灌装封口机、其他测量仪器
Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd.中国3$19.3K其他塑料制品、车辆悬挂零件

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纸制餐具GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$5.2K
2026-04-28纸制餐具GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$5.2K
2026-04-24纸制餐具GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$7.0K
2026-04-24纸制餐具GUANGXI YOULIANDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$7.0K
2026-04-22未焙炒咖啡WUHAN DONGTIANHENG TRADE CO LTD中国$80.2K
2026-04-22未焙炒咖啡WUHAN DONGTIANHENG TRADE CO LTD中国$80.2K
2026-04-13纸制餐具HEKOU NANJIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.0K
2026-04-13纸制餐具HEKOU NANJIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$7.0K
2026-04-10未焙炒咖啡WUHAN DONGTIANHENG TRADE CO LTD中国$46.5K
2026-04-10未焙炒咖啡WUHAN DONGTIANHENG TRADE CO LTD中国$46.5K

相关企业 · 同类产品

Kim Thanh Import Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →