Han Phuc Agricultural Products Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN HạNH PHúC

147
进口笔数
0
出口笔数
$14.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.66M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.61M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $911.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $528.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.96M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.13M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.82M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $714.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.66M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.61M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $911.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.00M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $528.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.96M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.13M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.82M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $714.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318039270
企查查编码QVNXV4HFHC
成立日期2023-09-12
联系地址62/5A Tổ 15, Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HẠNH PHÚC
企业英文名称HAPPY AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62/5A Tổ 15, Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0936938894
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
071331干绿豆
120740芝麻籽
071335干豇豆
071390其他干制豆类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度80$7.71M
缅甸65$6.34M
巴基斯坦1$32.8K
中国1$29.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.S. Exports印度45$5.07M去壳花生、芝麻籽
Myanmar Agroseed Co., Ltd.缅甸44$4.37M干绿豆、干豇豆
New Golden Gate (1991) Co., Ltd.缅甸14$1.21M干绿豆、干芸豆
Best Oil Co., Ltd.缅甸7$751.5K干绿豆、其他玉米
Shiddhi Industries印度4$417.1K去壳花生、芝麻籽
JKT Nut Co., LLP印度5$400.9K去壳花生、花生
Shreenathji Enterprise印度6$353.5K去壳花生、花生
Ghanshyam Traders印度5$335.0K去壳花生、花生
Kirit Traders印度3$303.2K去壳花生、芝麻籽
MBM Trade-Link Pvt. Ltd.印度3$231.2K去壳花生、芝麻籽

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-08芝麻籽JKT FOODS EUROPE DMCC巴基斯坦$32.8K
2024-11-01干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$91.5K
2024-11-01干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$88.8K
2024-10-29干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$79.1K
2024-10-22干绿豆NEW GOLDEN GATE (1991) CO LTD缅甸$30.3K
2024-10-22干豇豆NEW GOLDEN GATE (1991) CO LTD缅甸$21.9K
2024-10-21干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$152.5K
2024-10-21干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$88.8K
2024-10-14干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$119.5K
2024-10-04干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$59.7K

相关企业 · 同类产品

Han Phuc Agricultural Products Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →