Han Phuc Agricultural Products Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN HạNH PHúC
147
进口笔数
0
出口笔数
$14.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318039270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV4HFHC |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | 62/5A Tổ 15, Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HAPPY AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/5A Tổ 15, Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936938894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 80 | $7.71M |
| 缅甸 | 65 | $6.34M |
| 巴基斯坦 | 1 | $32.8K |
| 中国 | 1 | $29.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.S. Exports | 印度 | 45 | $5.07M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Myanmar Agroseed Co., Ltd. | 缅甸 | 44 | $4.37M | 干绿豆、干豇豆 |
| New Golden Gate (1991) Co., Ltd. | 缅甸 | 14 | $1.21M | 干绿豆、干芸豆 |
| Best Oil Co., Ltd. | 缅甸 | 7 | $751.5K | 干绿豆、其他玉米 |
| Shiddhi Industries | 印度 | 4 | $417.1K | 去壳花生、芝麻籽 |
| JKT Nut Co., LLP | 印度 | 5 | $400.9K | 去壳花生、花生 |
| Shreenathji Enterprise | 印度 | 6 | $353.5K | 去壳花生、花生 |
| Ghanshyam Traders | 印度 | 5 | $335.0K | 去壳花生、花生 |
| Kirit Traders | 印度 | 3 | $303.2K | 去壳花生、芝麻籽 |
| MBM Trade-Link Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $231.2K | 去壳花生、芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 芝麻籽 | JKT FOODS EUROPE DMCC | 巴基斯坦 | $32.8K |
| 2024-11-01 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $91.5K |
| 2024-11-01 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $88.8K |
| 2024-10-29 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $79.1K |
| 2024-10-22 | 干绿豆 | NEW GOLDEN GATE (1991) CO LTD | 缅甸 | $30.3K |
| 2024-10-22 | 干豇豆 | NEW GOLDEN GATE (1991) CO LTD | 缅甸 | $21.9K |
| 2024-10-21 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $152.5K |
| 2024-10-21 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $88.8K |
| 2024-10-14 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $119.5K |
| 2024-10-04 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $59.7K |