Huy Lam Mechanical Production Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí THươNG MạI DịCH Vụ HUY LâM

0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$438.7K
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317848737
企查查编码QVNCHP0HPY
成立日期2023-05-24
联系地址309/2 Phạm Văn Chí, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY LÂM
企业英文名称HUY LAM SERVICES TRADING MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址309/2 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84906011099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
732399其他钢铁家用品
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗
848350滑轮飞轮
481910瓦楞纸箱
650699其他头饰
721230镀锌钢带
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚14$383.5K
泰国2$35.8K
越南2$19.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Triple Star Fencing Supplies Pty Ltd澳大利亚12$270.7K其他钢铁制品、滑轮飞轮
Hustar Steel Pty Ltd澳大利亚2$112.8K其他钢铁制品、非办公金属家具
A7 Precast Co., Ltd.泰国1$23.4K其他钢铁制品、工程机械
Triple Star Fencing Supplies Pte. Ltd.越南1$16.5K铁路配件及信号设备
Coil Center Co., Ltd.泰国1$12.4K数控金属折弯机、镀铝锌钢板
Triple Star Fencing Supplies Pty Ltd越南1$2.9K其他钢铁制品、其他钢铁家用品

近期贸易明细

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁制品TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD澳大利亚$722
2026-04-10其他钢铁结构体TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD澳大利亚$19.4K
2026-04-10其他钢铁制品TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD澳大利亚$805
2026-04-10其他钢铁制品TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD澳大利亚$938
2026-04-10其他钢铁制品TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD澳大利亚$1.5K
2026-04-10其他钢铁制品TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD澳大利亚$676
2026-04-10其他钢铁制品TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD澳大利亚$291
2026-04-10其他钢铁制品TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD澳大利亚$1.4K
2026-04-10其他塑料制品TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD澳大利亚$619
2026-04-10其他钢铁制品TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD澳大利亚$626

相关企业 · 同类产品

Huy Lam Mechanical Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →