Huy Lam Mechanical Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí THươNG MạI DịCH Vụ HUY LâM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$438.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317848737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHP0HPY |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | 309/2 Phạm Văn Chí, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY LÂM |
| 企业英文名称 | HUY LAM SERVICES TRADING MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 309/2 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906011099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 14 | $383.5K |
| 泰国 | 2 | $35.8K |
| 越南 | 2 | $19.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triple Star Fencing Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $270.7K | 其他钢铁制品、滑轮飞轮 |
| Hustar Steel Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $112.8K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| A7 Precast Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.4K | 其他钢铁制品、工程机械 |
| Triple Star Fencing Supplies Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $16.5K | 铁路配件及信号设备 |
| Coil Center Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.4K | 数控金属折弯机、镀铝锌钢板 |
| Triple Star Fencing Supplies Pty Ltd | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $722 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $19.4K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $805 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $938 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $676 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $291 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $619 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TRIPLE STAR FENCING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $626 |