Vhink Office Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VăN PHòNG VHINK
52
进口笔数
0
出口笔数
$5.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-01
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105444034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQW504P |
| 成立日期 | 2011-08-10 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Xã Liên Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VĂN PHÒNG VHINK |
| 企业英文名称 | VHINK OFFICE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 3, Thôn Đoài, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0221 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84932241185 |
| 邮箱 | ketoanvhink@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $1.87M |
| 日本 | 19 | $1.11M |
| 韩国 | 9 | $532.2K |
| 中国 | 23 | $512.3K |
| 菲律宾 | 13 | $451.3K |
| 印度尼西亚 | 14 | $255.8K |
| 泰国 | 7 | $170.6K |
| 新西兰 | 1 | $84.1K |
| 美国 | 1 | $61.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techworld FZCO | 阿联酋 | 15 | $2.16M | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Amoli Enterprises Ltd. | 阿联酋 | 9 | $865.5K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Aqua Systems Inc. | 美国 | 11 | $728.5K | 10公斤以下便携电脑、单个扬声器 |
| BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国香港 | 5 | $352.3K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| Al Noori Computers & Stationery LLC | 阿联酋 | 1 | $192.5K | 其他印刷机零件、其他办公设备 |
| Amoli Enterprises Ltd. | 加拿大 | 2 | $151.6K | 单功能打印机 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 阿联酋 | 2 | $130.2K | 单功能打印机、数据处理机 |
| Amoli Enterprises Ltd. | 波兰 | 1 | $111.5K | 单功能打印机 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 中国 | 1 | $94.0K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Amoli Enterprises Ltd. | 美国 | 1 | $86.2K | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 单功能打印机 | AQUA SYSTEMS INC | 韩国 | $38.5K |
| 2025-05-26 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-05-26 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 泰国 | $14.3K |
| 2025-05-26 | 其他印刷机零件 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 日本 | $76.5K |
| 2025-05-26 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-05-26 | 其他印刷机 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-03-28 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 泰国 | $16.1K |
| 2025-03-28 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 菲律宾 | $8.5K |
| 2025-03-28 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 印度尼西亚 | $36.8K |
| 2025-03-28 | 单功能打印机 | BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国 | $7.2K |