Phuong Dong Water Technology & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他杀鼠剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Nước Và Môi Trường Phương Đông
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101926238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GHG8S0 |
| 成立日期 | 2006-04-19 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ Chùa Nền, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG WATER TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ Chùa Nền, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437666706 |
| 传真 | 02437666530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $767.8K |
| 中国 | 22 | $548.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Blending, Inc. | 美国 | 21 | $767.8K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| LANXESS PTE. LTD. | 新加坡 | 20 | $503.4K | 其他杀鼠剂、零售杀菌剂 |
| 00015692ed0a0172bb299b036726a872 | 2 | $44.7K |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他杀鼠剂 | LANXESS PTE. LTD. | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-17 | 其他杀鼠剂 | LANXESS PTE. LTD. | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | ADVANCED BLENDING INC | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | ADVANCED BLENDING INC | 美国 | $13.2K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | ADVANCED BLENDING INC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | ADVANCED BLENDING INC | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | ADVANCED BLENDING INC | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | ADVANCED BLENDING INC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | ADVANCED BLENDING INC | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | ADVANCED BLENDING INC | 美国 | $5.6K |