ALA INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế ALA
3
进口笔数
0
出口笔数
$52.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301017096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06JA7FU |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ALA |
| 企业英文名称 | ALA INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84931501222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $52.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | 2 | $31.9K | 塑料管、乙烯聚合物硬管 |
| KAIPING FOREIGN COMMERCIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $20.9K | 非机动车零件、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 乙烯聚合物硬管 | YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-06-22 | 其他硬塑料管 | YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | $816 |
| 2023-06-22 | 其他硬塑料管 | YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2023-06-22 | 其他硬塑料管 | YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-06-22 | 塑料管及配件 | YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-05-09 | 塑料管及配件 | YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2023-05-09 | 塑料管及配件 | YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2023-05-09 | 塑料管及配件 | YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2023-05-09 | 乙烯聚合物硬管 | YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-09 | 其他硬塑料管 | YUEQING TIANYI TOOLS CO.,LTD | 中国 | $10.6K |