Vinh Sanh Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Vĩnh Sanh
1
进口笔数
8
出口笔数
$11.5K
进口金额
$65.3K
出口金额
2023-09-30
最近进口
2025-02-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313333053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5PVEXV |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Phòng 10 - Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, Số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VĨNH SANH |
| 企业英文名称 | VINH SANH MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P10,Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, Số 911-913-915 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84963420224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $65.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $11.5K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $65.3K | 钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-30 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $11.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 螺纹螺母 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-11-05 | 螺纹螺母 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2024-11-05 | 其他钢棒材 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-11-05 | 其他钢棒材 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2024-10-21 | 螺纹螺母 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2024-10-21 | 其他钢棒材 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2024-10-10 | 螺纹螺母 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-10-03 | 其他钢棒材 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-03 | 螺纹螺母 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-03 | 其他钢棒材 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |