MG Science & Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT MG

69
进口笔数
1
出口笔数
$1.18M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-08-08
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $124.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.3K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $124.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $131.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.3K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315338730
企查查编码QVNU1009H0
成立日期2018-10-18
联系地址TK 28/30 Nguyễn Cảnh Chân, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MG
企业英文名称MG SCIENTIFIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话917602848
邮箱mg.medicalvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
300640牙科粘固剂
902139人造身体部件
330499其他护肤品
901839医用导管
903300第90章仪器零件
732690其他钢铁制品
902110矫形器具
392690其他塑料制品
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$598.4K
法国20$276.8K
葡萄牙12$138.6K
意大利14$64.0K
中国13$46.1K
中国台湾4$35.1K
德国4$12.0K
瑞士4$9.6K
美国1$650

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CG Bio Co., Ltd.韩国8$569.7K其他护肤品、医用敷料
Teknimed Sas法国21$340.8K牙科粘固剂、其他医疗器具
BIOCERAMED Ceramics for Medical Applications, S.A.葡萄牙9$117.4K人造身体部件、牙科粘固剂
MAXIGEN BIOTECH, INC.中国台湾4$35.1K注射器、天然聚合物
Changzhou Huida Medical Instrument Co., Ltd.中国3$23.3K其他医疗器具、第90章仪器零件
Ceramed Ceramics for Medical Applications, S.A.葡萄牙2$16.6K人造身体部件
Rebstock Instruments GmbH德国4$12.0K其他医疗器具、残疾辅助器具
S&T AG瑞士4$9.6K其他医疗器具、不锈钢家用制品
Shenyang Pusm Medical Device Co., Ltd.中国4$7.6K其他医疗器具、第90章仪器零件
Xinhua Surgical Instrument Co., Ltd.中国2$4.5K其他医疗器具、医用导管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CG Bio Co., Ltd.韩国1$3.2K其他护肤品、医用导管

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他医疗器具JMT CO., LTD.韩国$700
2026-04-23医用导管JMT CO., LTD.韩国$125
2026-04-23医用导管JMT CO., LTD.韩国$125
2026-04-23医用导管JMT CO., LTD.韩国$125
2026-04-23其他医疗器具JMT CO., LTD.韩国$1.4K
2026-04-23其他医疗器具JMT CO., LTD.韩国$1.4K
2026-04-23医用导管JMT CO., LTD.韩国$125
2026-04-23其他医疗器具JMT CO., LTD.韩国$700
2026-03-17其他医疗器具CHANGZHOU HUIDA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$3.0K
2026-03-17第90章仪器零件CHANGZHOU HUIDA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国$480

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-08其他护肤品CG BIO CO LTD韩国$3.2K

相关企业 · 同类产品

MG Science & Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →