Dai Hong Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Hồng Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$531.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103472244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPBT3JM |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | Số 211, đường Hồng Hà, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI HONG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 211, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84466606170 |
| 邮箱 | Daihongphat2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $520.8K |
| 中国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akvatorya Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $520.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Yuyao Yadong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA LTD | 俄罗斯 | $515 |
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $157 |
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $4.7K |
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $591 |
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA LTD | 俄罗斯 | $247 |
| 2024-07-03 | 水净化机械 | AKVATORYA LTD | 俄罗斯 | $9.1K |
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $567 |
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA, LTD | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | AKVATORYA LTD | 俄罗斯 | $12.5K |