TMT Vina Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI TMT VINA
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$579.6K
出口金额
—
最近进口
2023-03-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500594595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3SAAQP |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | Số 153, đường Trần Phú, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TMT VINA |
| 企业英文名称 | TMT VINA MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 153, đường Trần Phú, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02113510022 |
| 邮箱 | baobitmtvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 10 | $483.6K |
| 泰国 | 4 | $96.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NFF Packaging Solutions Corp. | 菲律宾 | 10 | $483.6K | PP/PE编织袋、塑料涂层织物 |
| Saeng Sri Center Co., Ltd. | 越南 | 4 | $96.0K | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | PP/PE编织袋 | NFF PACKAGING SOLUTIONS CORP | 菲律宾 | $48.0K |
| 2023-03-14 | 非乙烯塑料袋 | SAENG SRI CENTER CO LTD | 泰国 | $14.1K |
| 2023-03-13 | 非乙烯塑料袋 | SAENG SRI CENTER CO LTD | 泰国 | $14.1K |
| 2023-03-07 | 非乙烯塑料袋 | SAENG SRI CENTER CO LTD | 泰国 | $38.9K |
| 2023-03-03 | 非乙烯塑料袋 | NFF PACKAGING SOLUTIONS CORP | 菲律宾 | $1.9K |
| 2023-03-03 | 非乙烯塑料袋 | NFF PACKAGING SOLUTIONS CORP | 菲律宾 | $42.2K |
| 2023-03-03 | 非乙烯塑料袋 | NFF PACKAGING SOLUTIONS CORP | 菲律宾 | $3.8K |
| 2023-02-20 | 非乙烯塑料袋 | SAENG SRI CENTER CO LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2023-02-20 | 非乙烯塑料袋 | SAENG SRI CENTER CO LTD | 泰国 | $23.1K |
| 2023-02-07 | PP/PE编织袋 | NFF PACKAGING SOLUTIONS CORP | 菲律宾 | $52.4K |