Link Aid Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LINK AID
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$46.31M
出口金额
—
最近进口
2024-09-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109551686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP7G8FG |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Số 34 chợ Kim Nỗ, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINK AID |
| 企业英文名称 | LINK AID TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 220, đường Lâm Tiên, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84916366524 |
| 邮箱 | ketoan@linkaid.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $46.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $46.30M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $9.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 其他钢铁结构体 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.2K |
| 2024-09-11 | 其他钢铁结构体 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2024-09-06 | 其他钢铁结构体 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.2K |
| 2024-09-06 | 其他钢铁结构体 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2024-05-16 | 非木预制建筑 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167.0K |
| 2024-05-02 | 非木预制建筑 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $167.0K |
| 2024-03-15 | 非木预制建筑 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $99.7K |
| 2024-03-12 | 非木预制建筑 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $99.7K |
| 2023-04-04 | 金属办公设备 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-04-04 | 金属办公设备 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $592 |