HUNG THINH INFORMATICS TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ TIN HọC HưNG THịNH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$28.8K
出口金额
—
最近进口
2025-02-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317473171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X3NPRC |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | 129/27/13 Liên Khu 5-6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TIN HỌC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH INFORMATICS TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/27/13 Liên Khu 5-6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936081223 |
| 邮箱 | tampt@htitd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $28.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $23.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 彩色电视接收机 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2025-02-18 | 麦克风及支架 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2025-02-18 | 通信设备 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-02-14 | 通信设备 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-02-14 | 彩色电视接收机 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2025-02-14 | 麦克风及支架 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2025-01-24 | 其他塑料制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-01-24 | 非CRT显示器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $712 |
| 2025-01-24 | 存储器芯片 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-01-24 | 其他电路开关装置 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |