Mainfreight Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纸质文具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAINFREIGHT VIệT NAM

15
进口笔数
1
出口笔数
$7.1K
进口金额
$432
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-08-31
最近出口
6
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.2K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $432 · 2 笔2024-02进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $421 · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $618 · 1 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $432 · 2 笔2024-02进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $421 · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $618 · 1 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313362417
企查查编码QVNA7E34WE
成立日期2015-06-30
联系地址Tầng 9, Tòa nhà Vietjet Plaza, Số 60A Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAINFREIGHT VIỆT NAM
企业英文名称MAINFREIGHT VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà Vietjet Plaza, Số 60A Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842838488300
邮箱MFIAsiaSalesEnquiries@mainfreightasia.com
传真+842838488100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本52.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具
420229纤维纸板手提包
491110商业广告材料
610990非棉针织背心
071350干蚕豆
392610塑料文具
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
400819硫化泡沫橡胶
420212塑纺容器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
080540葡萄柚和柚子
200819坚果及种子
200899其他加工水果
200989其他单一果蔬汁
200990混合果蔬汁
210390混合调味料
340119非盥洗用皂
340600蜡烛
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$4.8K
中国香港8$2.3K
加拿大1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$432
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAINFREIGHT HONG KONG LTD中国香港11$4.7K同轴电缆、纤维纸板手提包
Shanghai Xingyi Trading Co., Ltd.中国1$1.5K980720、硫化橡胶软管
Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch中国1$618980720、其他塑料制品
Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd.中国香港1$200其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Wenzhou Bingbing International Trade Co., Ltd.中国1$50其他塑料制品、980720

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Branch, (Shanghai) Co., Ltd.中国1$432其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22塑纺容器SHY CLOUD CO LTD SHANGHAI BRANCH中国$458
2025-08-12不锈钢家用制品SHY CLOUD CO LTD SHANGHAI BRANCH中国$112
2025-08-12其他塑料制品SHY CLOUD CO LTD SHANGHAI BRANCH中国$48
2025-07-31装饰流苏MAINFREIGHT HONG KONG LTD中国香港$56
2025-07-31装饰流苏MAINFREIGHT HONG KONG LTD中国香港$56
2025-07-31纸质文具MAINFREIGHT HONG KONG LTD中国香港$19
2025-07-31装饰流苏MAINFREIGHT HONG KONG LTD中国香港$56
2025-07-01非棉针织背心MAINFREIGHT HONG KONG LTD中国$234
2024-11-30纸质文具MAINFREIGHT HONG KONG LTD中国香港$131
2024-11-30纸质文具MAINFREIGHT HONG KONG LTD中国香港$108

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-31非玻塑灯具零件MAINFREIGHT INC美国$0
2026-08-26体育器材MAINFREIGHT INC美国$0
2026-08-26塑料建材MAINFREIGHT INC美国$0
2026-08-26贱金属锁具零件MAINFREIGHT INC美国$0
2026-08-26塑料建材MAINFREIGHT INC美国$0
2026-08-25婴儿棉针织品MAINFREIGHT INC美国$0
2026-08-25体育器材MAINFREIGHT INC美国$0
2026-08-25木制厨房家具MAINFREIGHT INC美国$0
2026-08-25塑料建材MAINFREIGHT INC美国$0
2026-08-25塑料建材MAINFREIGHT INC美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mainfreight Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →