Mainfreight Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAINFREIGHT VIệT NAM
- 邮箱2,227
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
15
进口笔数
1
出口笔数
$7.1K
进口金额
$432
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-08-31
最近出口
6
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313362417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7E34WE |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Vietjet Plaza, Số 60A Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAINFREIGHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAINFREIGHT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Vietjet Plaza, Số 60A Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838488300 |
| 邮箱 | MFIAsiaSalesEnquiries@mainfreightasia.com |
| 传真 | +842838488100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 071350 | 干蚕豆 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $4.8K |
| 中国香港 | 8 | $2.3K |
| 加拿大 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $432 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAINFREIGHT HONG KONG LTD | 中国香港 | 11 | $4.7K | 同轴电缆、纤维纸板手提包 |
| Shanghai Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 980720、硫化橡胶软管 |
| Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 1 | $618 | 980720、其他塑料制品 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $200 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Wenzhou Bingbing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、980720 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Branch, (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $432 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 塑纺容器 | SHY CLOUD CO LTD SHANGHAI BRANCH | 中国 | $458 |
| 2025-08-12 | 不锈钢家用制品 | SHY CLOUD CO LTD SHANGHAI BRANCH | 中国 | $112 |
| 2025-08-12 | 其他塑料制品 | SHY CLOUD CO LTD SHANGHAI BRANCH | 中国 | $48 |
| 2025-07-31 | 装饰流苏 | MAINFREIGHT HONG KONG LTD | 中国香港 | $56 |
| 2025-07-31 | 装饰流苏 | MAINFREIGHT HONG KONG LTD | 中国香港 | $56 |
| 2025-07-31 | 纸质文具 | MAINFREIGHT HONG KONG LTD | 中国香港 | $19 |
| 2025-07-31 | 装饰流苏 | MAINFREIGHT HONG KONG LTD | 中国香港 | $56 |
| 2025-07-01 | 非棉针织背心 | MAINFREIGHT HONG KONG LTD | 中国 | $234 |
| 2024-11-30 | 纸质文具 | MAINFREIGHT HONG KONG LTD | 中国香港 | $131 |
| 2024-11-30 | 纸质文具 | MAINFREIGHT HONG KONG LTD | 中国香港 | $108 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 | 非玻塑灯具零件 | MAINFREIGHT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 体育器材 | MAINFREIGHT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 塑料建材 | MAINFREIGHT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 贱金属锁具零件 | MAINFREIGHT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 塑料建材 | MAINFREIGHT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 婴儿棉针织品 | MAINFREIGHT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 体育器材 | MAINFREIGHT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 木制厨房家具 | MAINFREIGHT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 塑料建材 | MAINFREIGHT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 塑料建材 | MAINFREIGHT INC | 美国 | $0 |