Ngoc Tu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngọc Tú
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600757225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CUJV41 |
| 成立日期 | 2010-11-24 |
| 联系地址 | Thôn Văn Tiên, Xã Yên Tiến, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC TÚ |
| 企业英文名称 | NGOC TU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Tiên, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2432 - Đúc kim loại màu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dymak A/S | 丹麦 | 1 | $13.1K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 其他硫化橡胶制品 | Dymak A/S | 丹麦 | $1.2K |
| 2024-01-31 | 其他硫化橡胶制品 | Dymak A/S | 丹麦 | $1.1K |
| 2024-01-31 | 其他硫化橡胶制品 | Dymak A/S | 丹麦 | $4.2K |
| 2024-01-31 | 其他硫化橡胶制品 | Dymak A/S | 丹麦 | $2.6K |
| 2024-01-31 | 其他硫化橡胶制品 | Dymak A/S | 丹麦 | $854 |
| 2024-01-31 | 其他硫化橡胶制品 | Dymak A/S | 丹麦 | $3.2K |