SMC Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 镀锌钢带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THéP SMC

79
进口笔数
213
出口笔数
$21.77M
进口金额
$41.30M
出口金额
2025-07-03
最近进口
2025-10-29
最近出口
17
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 3 笔2023-10进口 $1.82M · 4 笔出口 $2.69M · 11 笔2023-11进口 $2.58M · 5 笔出口 $1.09M · 5 笔2023-12进口 $1.96M · 2 笔出口 $272.9K · 5 笔2024-01进口 $393.8K · 2 笔出口 $635.1K · 6 笔2024-02进口 $934.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $937.3K · 2 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-05进口 $127.5K · 2 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-06进口 $650 · 1 笔出口 $712.3K · 7 笔2024-07进口 $182.9K · 2 笔出口 $1.90M · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $309.2K · 6 笔2024-10进口 $275.6K · 2 笔出口 $69.4K · 1 笔2024-11进口 $320.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $785.8K · 4 笔出口 $161.7K · 4 笔2025-01进口 $654.0K · 4 笔出口 $482.8K · 7 笔2025-02进口 $620.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $634.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $555.9K · 1 笔出口 $102.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 3 笔2023-10进口 $1.82M · 4 笔出口 $2.69M · 11 笔2023-11进口 $2.58M · 5 笔出口 $1.09M · 5 笔2023-12进口 $1.96M · 2 笔出口 $272.9K · 5 笔2024-01进口 $393.8K · 2 笔出口 $635.1K · 6 笔2024-02进口 $934.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $937.3K · 2 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-05进口 $127.5K · 2 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-06进口 $650 · 1 笔出口 $712.3K · 7 笔2024-07进口 $182.9K · 2 笔出口 $1.90M · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $309.2K · 6 笔2024-10进口 $275.6K · 2 笔出口 $69.4K · 1 笔2024-11进口 $320.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $785.8K · 4 笔出口 $161.7K · 4 笔2025-01进口 $654.0K · 4 笔出口 $482.8K · 7 笔2025-02进口 $620.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $634.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $555.9K · 1 笔出口 $102.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3500801878
企查查编码QVN73MVB7R
成立日期2007-06-25
联系地址Đường 1B, khu công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÉP SMC
企业英文名称SMC STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N7, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842543922866
官网www.smc.vn
传真02543922469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790111高纯锌
721030镀锌钢板
790120未锻轧锌合金
720839热轧钢卷
732690其他钢铁制品
720838热轧钢卷
721391热轧钢条<14mm
847990功能机器零件
853710电力控制板
720837热轧钢卷

出口

HS 编码产品
721230镀锌钢带
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
721049镀锌钢板
720853热轧钢板
721420变形钢筋
720840热轧花纹钢
720854热轧钢板
721114热轧钢扁平材
721119热轧钢窄带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$11.10M
韩国24$7.20M
中国台湾2$3.42M
印度2$49.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨110$24.58M
澳大利亚63$10.94M
中国台湾14$2.56M
缅甸4$1.58M
中国1$634.3K
泰国12$538.1K
美国4$305.0K
斯里兰卡4$80.2K
RE1$74.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex美国23$6.65M未锻轧锌合金、高纯锌
Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd.中国5$3.97M热轧钢板、热轧钢条<14mm
CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾2$3.42M热轧钢卷、热轧钢卷
Samsung C&T Corporation中国17$2.82M涂层钢板、镀锌钢板
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡3$1.47M10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Rizhao Steel Holding Group Co., Ltd.中国4$1.08M热轧钢卷、热轧合金钢卷
Baohua Steel International Pte. Ltd.中国2$670.9K热轧钢卷、热轧钢卷
Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd.中国3$139.5K其他钢铁制品、功能机器零件
T & Y Trading Ltd.中国7$102.9K其他钢铁制品、电力控制板
Wuxi Nanliang International Trading Co., Ltd.中国3$14.8K冶金机械零件、轧机零件

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Australian Steel Traders Pty Ltd澳大利亚62$10.88M焊接方钢管、镀锌钢板
HQ Co., Ltd.柬埔寨17$5.81M焊接方钢管、焊接钢管
Eoun Steel Co., Ltd.柬埔寨7$4.09M变形钢筋、未涂层钢线
Mr. Chang Senghuoth柬埔寨14$3.78M镀锌钢带、镀锌钢板
Nguon Seang柬埔寨8$3.24M焊接方钢管、焊接钢管
Te Vong Chhay柬埔寨7$3.06M焊接方钢管、焊接钢管
ATZ COMMODITIES PTE. LTD.新加坡17$969.9K热轧钢窄带、热轧钢扁平材
DH Quan Trading Co., Ltd.越南13$945.0K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Fong Steel Import Export Co., Ltd.柬埔寨9$563.5K镀锌钢板、镀锌钢带
Thai Steel Sales Co., Ltd.泰国12$538.1K镀锌钢带、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-0310mm以上热轧钢卷Hyundai Corporation韩国$178.7K
2025-07-03热轧钢卷Hyundai Corporation韩国$377.2K
2025-03-11镀锌钢板Samsung C&T Corporation中国$36.1K
2025-03-11镀锌钢板Samsung C&T Corporation中国$18.5K
2025-03-11镀锌钢板Samsung C&T Corporation中国$20.6K
2025-03-10镀锌钢板Samsung C&T Corporation中国$26.5K
2025-03-10镀锌钢板Samsung C&T Corporation中国$19.2K
2025-03-10镀锌钢板Samsung C&T Corporation中国$6.1K
2025-02-28镀锌钢板Samsung C&T Corporation中国$36.4K
2025-02-28镀锌钢板Samsung C&T Corporation中国$92.1K

出口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-2910mm以上热轧钢板DH Quan Trading Co., Ltd.柬埔寨$26.8K
2025-10-2910mm以上热轧钢板DH Quan Trading Co., Ltd.柬埔寨$33.3K
2025-10-08热轧钢板DH Quan Trading Co., Ltd.柬埔寨$11.3K
2025-10-08热轧钢板DH Quan Trading Co., Ltd.柬埔寨$12.4K
2025-10-08热轧钢板DH Quan Trading Co., Ltd.柬埔寨$10.6K
2025-10-08热轧钢板DH Quan Trading Co., Ltd.柬埔寨$76.0K
2025-10-08热轧钢板DH Quan Trading Co., Ltd.柬埔寨$13.3K
2025-07-3110mm以上热轧钢板DH Quan Trading Co., Ltd.柬埔寨$9.4K
2025-07-3110mm以上热轧钢板DH Quan Trading Co., Ltd.柬埔寨$25.2K
2025-07-31热轧钢板DH Quan Trading Co., Ltd.柬埔寨$9.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SMC Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →