SMC Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THéP SMC
79
进口笔数
213
出口笔数
$21.77M
进口金额
$41.30M
出口金额
2025-07-03
最近进口
2025-10-29
最近出口
17
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500801878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73MVB7R |
| 成立日期 | 2007-06-25 |
| 联系地址 | Đường 1B, khu công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÉP SMC |
| 企业英文名称 | SMC STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N7, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842543922866 |
| 官网 | www.smc.vn |
| 传真 | 02543922469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $11.10M |
| 韩国 | 24 | $7.20M |
| 中国台湾 | 2 | $3.42M |
| 印度 | 2 | $49.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 110 | $24.58M |
| 澳大利亚 | 63 | $10.94M |
| 中国台湾 | 14 | $2.56M |
| 缅甸 | 4 | $1.58M |
| 中国 | 1 | $634.3K |
| 泰国 | 12 | $538.1K |
| 美国 | 4 | $305.0K |
| 斯里兰卡 | 4 | $80.2K |
| RE | 1 | $74.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 美国 | 23 | $6.65M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.97M | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $3.42M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Samsung C&T Corporation | 中国 | 17 | $2.82M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.47M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Rizhao Steel Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.08M | 热轧钢卷、热轧合金钢卷 |
| Baohua Steel International Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $670.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.5K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| T & Y Trading Ltd. | 中国 | 7 | $102.9K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Wuxi Nanliang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 冶金机械零件、轧机零件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Steel Traders Pty Ltd | 澳大利亚 | 62 | $10.88M | 焊接方钢管、镀锌钢板 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $5.81M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Eoun Steel Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $4.09M | 变形钢筋、未涂层钢线 |
| Mr. Chang Senghuoth | 柬埔寨 | 14 | $3.78M | 镀锌钢带、镀锌钢板 |
| Nguon Seang | 柬埔寨 | 8 | $3.24M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Te Vong Chhay | 柬埔寨 | 7 | $3.06M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| ATZ COMMODITIES PTE. LTD. | 新加坡 | 17 | $969.9K | 热轧钢窄带、热轧钢扁平材 |
| DH Quan Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $945.0K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Fong Steel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $563.5K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Thai Steel Sales Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $538.1K | 镀锌钢带、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 10mm以上热轧钢卷 | Hyundai Corporation | 韩国 | $178.7K |
| 2025-07-03 | 热轧钢卷 | Hyundai Corporation | 韩国 | $377.2K |
| 2025-03-11 | 镀锌钢板 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $36.1K |
| 2025-03-11 | 镀锌钢板 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $18.5K |
| 2025-03-11 | 镀锌钢板 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $20.6K |
| 2025-03-10 | 镀锌钢板 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $26.5K |
| 2025-03-10 | 镀锌钢板 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $19.2K |
| 2025-03-10 | 镀锌钢板 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $6.1K |
| 2025-02-28 | 镀锌钢板 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $36.4K |
| 2025-02-28 | 镀锌钢板 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $92.1K |
出口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 10mm以上热轧钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $26.8K |
| 2025-10-29 | 10mm以上热轧钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $33.3K |
| 2025-10-08 | 热轧钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2025-10-08 | 热轧钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.4K |
| 2025-10-08 | 热轧钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2025-10-08 | 热轧钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.0K |
| 2025-10-08 | 热轧钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.3K |
| 2025-07-31 | 10mm以上热轧钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2025-07-31 | 10mm以上热轧钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $25.2K |
| 2025-07-31 | 热轧钢板 | DH Quan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.3K |