Thuan Phat Equipment Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Thuận Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$63.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106068431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJJ1B9M |
| 成立日期 | 2012-12-25 |
| 联系地址 | Số 5 khu tập thể tổng công ty Dược, đường Đông Quan, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Thuận Phát |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT EQUIPMENT SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 khu tập thể tổng công ty Dược, đường Đông Quan, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84462693858 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $40.5K |
| 中国 | 2 | $18.7K |
| 拉脱维亚 | 1 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BURNTWOOD HOLDING LIMITED (189188) | 韩国 | 1 | $22.3K | 温控处理设备 |
| Gyrozen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.2K | 离心机零件、其他离心机 |
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 温控处理设备、通风罩 |
| Qingdao Antech Scientific Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 立式冷冻柜≤900升、铝制气罐 |
| Grant Instruments (Cambridge) Ltd. | 英国 | 1 | $2.5K | 温控处理设备、其他功能机器 |
| Grant Instruments (Cambridge) Ltd. | 拉脱维亚 | 1 | $1.3K | 分析仪器、混合机 |
| Timberrock Consulting LLC | 美国 | 1 | $220 | 色谱仪、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 非泡沫橡胶密封件 | TIMBERROCK CONSULTING LLC | 美国 | $220 |
| 2023-02-20 | 温控处理设备 | BURNTWOOD HOLDING LIMITED (189188) | 韩国 | $22.3K |
| 2023-02-16 | 其他离心机 | Gyrozen Co., Ltd. | 韩国 | $18.2K |
| 2023-02-07 | 混合机 | Grant Instruments (Cambridge) Ltd. | 拉脱维亚 | $1.3K |
| 2023-02-07 | 温控处理设备 | Grant Instruments (Cambridge) Ltd. | 拉脱维亚 | $2.5K |
| 2023-01-13 | 立式冷冻柜≤900升 | Qingdao Antech Scientific Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2023-01-13 | 立式冷冻柜≤900升 | Qingdao Antech Scientific Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2023-01-10 | 其他气泵 | BIOBASE MAKE TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |