Bach Khoa Construction Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Xây Dựng Bách Khoa
2
进口笔数
0
出口笔数
$88.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102182888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TQHGBE |
| 成立日期 | 2007-03-12 |
| 联系地址 | Số B6-08, Lô TT08, Khu chức năng đô thị Thành phố Xanh, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT XÂY DỰNG BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA CONSTRUCTION CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số B6-08, Lô TT08, Khu chức năng đô thị Thành phố Xanh, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842466662468 |
| 邮箱 | vietkhoa2007@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $88.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $88.2K | 其他胶粘剂、油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.7K |
| 2023-12-25 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.7K |
| 2023-12-25 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $126 |
| 2023-12-25 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2023-12-25 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.8K |
| 2023-12-25 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2023-10-05 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2023-10-05 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.6K |
| 2023-10-05 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.9K |
| 2023-10-05 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |