Genparts Auto Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 镍氢电池

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH ô Tô Genparts Việt Nam

49
进口笔数
0
出口笔数
$709.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107432958
企查查编码QVNHM3Q6BA
成立日期2016-05-16
联系地址Nhà số 4, ngách 145/9/7 đường Liên Mạc, tổ dân phố Đại Cát 3, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Ô Tô Genparts Việt Nam
企业英文名称GENPARTS AUTO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 4, ngách 145/9/7 đường Liên Mạc, tổ dân phố Đại Cát 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842432535208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850750镍氢电池
870880车辆悬挂零件
841330发动机泵
870899其他车辆零件
842123内燃机滤油器
841360旋转排量泵
8536301000伏以下电路保护器
870894转向系统零件
841459其他风扇
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$709.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastline Co., Ltd.日本46$676.2K镍氢电池、车辆悬挂零件
Yumbo LLC日本2$31.0K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Eastline Co., Ltd.1$1.6K发动机泵、旋转排量泵
LexusPartsNow.com美国1$499其他气泵

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他电气开关EASTLINE CO LTD日本$567
2026-04-07其他电气开关EASTLINE CO LTD日本$291
2026-04-07其他风扇EASTLINE CO LTD日本$381
2026-04-07其他风扇EASTLINE CO LTD日本$381
2026-04-07其他电气开关EASTLINE CO LTD日本$567
2026-04-07其他电气开关EASTLINE CO LTD日本$291
2026-03-03镍氢电池EASTLINE CO LTD日本$8.8K
2026-03-03镍氢电池EASTLINE CO LTD日本$4.4K
2026-03-03其他功能机器EASTLINE CO LTD日本$1.3K
2026-03-03其他功能机器EASTLINE CO LTD日本$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Genparts Auto Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →