Genparts Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 镍氢电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ô Tô Genparts Việt Nam
- Facebook1
- YouTube1
49
进口笔数
0
出口笔数
$709.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107432958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM3Q6BA |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Nhà số 4, ngách 145/9/7 đường Liên Mạc, tổ dân phố Đại Cát 3, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Ô Tô Genparts Việt Nam |
| 企业英文名称 | GENPARTS AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, ngách 145/9/7 đường Liên Mạc, tổ dân phố Đại Cát 3, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842432535208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850750 | 镍氢电池 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $709.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastline Co., Ltd. | 日本 | 46 | $676.2K | 镍氢电池、车辆悬挂零件 |
| Yumbo LLC | 日本 | 2 | $31.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Eastline Co., Ltd. | 1 | $1.6K | 发动机泵、旋转排量泵 | |
| LexusPartsNow.com | 美国 | 1 | $499 | 其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $567 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $291 |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $381 |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $381 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $567 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $291 |
| 2026-03-03 | 镍氢电池 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-03-03 | 镍氢电池 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-03-03 | 其他功能机器 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 其他功能机器 | EASTLINE CO LTD | 日本 | $1.3K |