Son Linh Workwear Import-Export & Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BảO Hộ LAO ĐộNG SơN LINH
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$3.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201909613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVEX7YU |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | Số 56 đường Nguyễn Văn Linh, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO HỘ LAO ĐỘNG SƠN LINH |
| 企业英文名称 | SON LINH WORKWEAR IMPORT-EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 56 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 电话 | +84936925588 |
| 邮箱 | ktt.xnksonlinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $2.01M |
| 波兰 | 31 | $1.09M |
| 德国 | 3 | $142.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK Golden Glove Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $1.91M | 塑胶涂层手套 |
| Verken Sp. z o.o. | 波兰 | 18 | $777.3K | 塑胶涂层手套、皮革手套 |
| Arhem Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $169.0K | 塑胶涂层手套 |
| Heungje International Corp | 德国 | 3 | $142.2K | 皮革手套、塑胶涂层手套 |
| Heungje International Corp | 波兰 | 4 | $141.7K | 塑胶涂层手套 |
| Hanjin P&D | 韩国 | 1 | $41.2K | 塑胶涂层手套 |
| Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.7K | 聚合木燃料、椰纤编织地毯 |
| Bitnason Gloves | 韩国 | 1 | $17.8K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑胶涂层手套 | DK Golden Glove Co., Ltd. | 韩国 | $17.9K |
| 2026-04-13 | 塑胶涂层手套 | DK Golden Glove Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |
| 2026-04-06 | 塑胶涂层手套 | Arhem Sp. z o.o. | 波兰 | $10.4K |
| 2026-04-06 | 塑胶涂层手套 | Arhem Sp. z o.o. | 波兰 | $8.0K |
| 2026-03-19 | 塑胶涂层手套 | Verken Sp. z o.o. | 波兰 | $10.4K |
| 2026-03-19 | 塑胶涂层手套 | Verken Sp. z o.o. | 波兰 | $13.7K |
| 2026-03-19 | 塑胶涂层手套 | Verken Sp. z o.o. | 波兰 | $17.0K |
| 2026-02-12 | 塑胶涂层手套 | DK Golden Glove Co., Ltd. | 韩国 | $17.2K |
| 2026-02-05 | 塑胶涂层手套 | DK Golden Glove Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2026-01-12 | 塑胶涂层手套 | DK Golden Glove Co., Ltd. | 韩国 | $35.7K |