Hue Loi Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế HUê LợI
175
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700786967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R54DTU |
| 成立日期 | 2017-02-09 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Xã Thanh Hà, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI |
| 企业英文名称 | HUE LOI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Xã Liêm Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84916513382 |
| 邮箱 | thietbiytehueloi@gmail.com |
| 官网 | thietbiytehn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $3.07M |
| 土耳其 | 1 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Dahao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $631.9K | 残疾人用车、医用家具 |
| Xiamen Zihuan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $441.5K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Guangzhou Kapha Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $368.9K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Hengshui Boshikang Medical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $282.7K | 医用家具、塑料家具 |
| Guangzhou Texua Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $183.7K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Hebei Eryou Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $157.7K | 医用家具 |
| Edan Instruments, Inc. | 中国 | 8 | $127.4K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Shanghai Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $94.9K | 其他植物提取物、其他杂环化合物 |
| Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.8K | 工业蒸馏设备、包装机械 |
| Guangzhou Melison Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 9 | $41.1K | 非木预制建筑、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-24 | 治疗按摩器具 | Xiamen Zihuan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-24 | 治疗按摩器具 | Xiamen Zihuan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-22 | 医用家具 | Shanghai Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-18 | 医用家具 | Hebei Eryou Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-18 | 医用家具 | Hebei Eryou Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-18 | 治疗按摩器具 | Guangzhou Kapha Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-18 | 治疗按摩器具 | Guangzhou Kapha Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-18 | 治疗按摩器具 | Guangzhou Kapha Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-18 | 医用家具 | Hebei Eryou Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |