Dong Phu Cashew Nut Shell Liquid Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU ĐIềU ĐồNG PHú
1
进口笔数
48
出口笔数
$1.65M
进口金额
$28.96M
出口金额
2024-12-30
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801258662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHKCP6Q |
| 成立日期 | 2021-09-13 |
| 联系地址 | Tổ 50, khu phố Bàu Ké, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU ĐIỀU ĐỒNG PHÚ |
| 企业英文名称 | DONG PHU CASHEW NUT SHELL LIQUID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 50, khu phố Bàu Ké, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84932789774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 17 | $23.28M |
| 韩国 | 21 | $2.62M |
| 新加坡 | 1 | $1.65M |
| 意大利 | 2 | $321.8K |
| 丹麦 | 1 | $157.6K |
| 挪威 | 1 | $54.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Mike Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.65M | 工业蒸馏设备、不锈钢机织布 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Finco Supply Trading B.V. | 荷兰 | 7 | $19.34M | 其他植物油、其他植物提取物 |
| STX Commodities B.V. | 荷兰 | 5 | $1.39M | 工业脂肪酸、改性油脂 |
| Kg Ecosolution Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $1.36M | 其他植物油、其他植物提取物 |
| Shell Trading Rotterdam B.V. | 荷兰 | 3 | $981.5K | 其他植物油 |
| KG ECO SOLUTION CO.,LTD | 3 | $728.6K | 其他植物油、其他植物提取物 | |
| Sh G & C Inc | 韩国 | 2 | $577.6K | 其他植物油、改性油脂 |
| Xiangxin Corp. | 韩国 | 6 | $468.8K | 木颗粒、其他植物油 |
| Obex S.A.S. Di Violin Laura | 意大利 | 2 | $321.8K | 其他植物油 |
| METROSPECTRUM CO., LTD | 2 | $154.0K | 其他植物油 | |
| Kumsung Enc Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $97.5K | 其他植物油、尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 工业蒸馏设备 | JIANGSU MIKE CHEMICAL MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.65M |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他植物油 | KG ECO SOLUTION CO.,LTD | — | $247.1K |
| 2026-01-28 | 其他植物油 | METROSPECTRUM CO., LTD | — | $71.7K |
| 2026-01-20 | 其他植物油 | METROSPECTRUM CO., LTD | — | $82.3K |
| 2026-01-16 | 其他植物油 | KG ECO SOLUTION CO.,LTD | — | $240.5K |
| 2026-01-16 | 其他植物油 | KG ECO SOLUTION CO.,LTD | — | $241.0K |
| 2025-11-28 | 其他植物油 | SHELL TRADING ROTTERDAM BV | 荷兰 | $322.2K |
| 2025-11-28 | 其他植物油 | SHELL TRADING ROTTERDAM BV | 荷兰 | $657.8K |
| 2025-11-11 | 其他植物油 | XIANGXIN CORP ORATION | 韩国 | $47.7K |
| 2025-10-29 | 其他植物油 | XIANGXIN CORP ORATION | 韩国 | $95.2K |
| 2025-10-23 | 其他植物油 | Kg Ecosolution Co., Ltd. | 韩国 | $104.2K |