Nam Ha Architecture Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Công Nghệ Nam Hà
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310319815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4DGFDS |
| 成立日期 | 2010-09-16 |
| 联系地址 | 64/12 Đường 34, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC CÔNG NGHỆ NAM HÀ |
| 企业英文名称 | NAM HA ARCHITECTURE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/12 Đường 34, Khu phố 2, Phường An Khánh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02839615645 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOME TOP HOME LLC | 美国 | 1 | $4.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 其他木家具 | HOME TOP HOME LLC | 美国 | $110 |
| 2023-10-27 | 其他木家具 | HOME TOP HOME LLC | 美国 | $300 |
| 2023-10-27 | 金属框架座椅 | HOME TOP HOME LLC | 美国 | $440 |
| 2023-10-27 | 金属框架软垫椅 | HOME TOP HOME LLC | 美国 | $520 |
| 2023-10-27 | 木制办公家具 | HOME TOP HOME LLC | 美国 | $700 |
| 2023-10-27 | 软垫木座椅 | HOME TOP HOME LLC | 美国 | $320 |
| 2023-10-27 | 木制厨房家具 | HOME TOP HOME LLC | 美国 | $450 |
| 2023-10-27 | 其他木家具 | HOME TOP HOME LLC | 美国 | $300 |
| 2023-10-27 | 其他塑料建材 | HOME TOP HOME LLC | 美国 | $200 |
| 2023-10-27 | 塑料地板 | HOME TOP HOME LLC | 美国 | $203 |