My Huong Paper Manufacturing Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 504 笔 · 主营 机械浆纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT GIấY Mỹ HươNG

504
进口笔数
1
出口笔数
$20.82M
进口金额
$21.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-26
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $257.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $278.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $466.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $553.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $377.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $394.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $312.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $308.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $491.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $595.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.46M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $890.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.61M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $457.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $921.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $922.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $464.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $620.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $717.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $897.9K · 17 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-08进口 $1.80M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $631.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $264.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $764.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $420.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $353.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $823.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $257.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $278.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $466.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $553.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $235.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $377.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $394.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $312.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $308.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $491.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $595.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.46M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $890.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.61M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $457.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $921.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $922.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $464.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $620.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $717.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $897.9K · 17 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-08进口 $1.80M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $631.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $264.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $764.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $420.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $562.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $353.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $823.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202033618
企查查编码QVN16FDS1B
成立日期2020-07-02
联系地址Tầng 3 tòa nhà Hải Phòng Tower, số 32 Trần Phú, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT GIẤY MỸ HƯƠNG
企业英文名称MY HUONG PAPER MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp An Tràng, Xã An Lão, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842253872366
邮箱sales@myhuongpaper.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470730机械浆纸废料
470710未漂牛皮纸废料
470720漂白浆废纸
481092多层涂布纸板
470329非针叶木化学浆
470321针叶木化学浆
283650碳酸钙
591132造纸用重型织物
400211丁苯/羧基丁苯胶乳
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国315$9.06M
印度尼西亚25$5.62M
韩国104$3.42M
中国16$1.19M
菲律宾13$698.0K
日本24$637.9K
加拿大3$99.1K
澳大利亚2$45.3K
中国台湾2$44.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$21.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newport CH International LLC美国159$4.30M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Canusa Hershman Recycling Co.美国119$3.46M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
SH Recycling Co., Ltd.韩国80$3.15M未漂牛皮纸废料、低频期刊
APP China Trading Ltd.印度尼西亚6$1.87M非针叶木化学浆、混合制浆木浆
Asia Pacific Paperboard Trading Pte. Ltd.新加坡13$1.79M多层涂布纸板、无机涂布纸
Sanitary Care Products Asia Inc.菲律宾13$698.0K漂白浆废纸
Young Paper Co., Ltd.韩国26$434.9K未漂牛皮纸废料、纸制卷轴
Kousa International LLC美国16$340.0K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Touhou Bussan Co., Ltd.日本11$318.6K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Ricova International Asia Ltd.美国9$286.6K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANP International Private Ltd.印度1$21.6K多层涂布纸板

近期贸易明细

进口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23漂白浆废纸CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO美国$10.5K
2026-04-23漂白浆废纸CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO美国$10.5K
2026-04-21漂白浆废纸CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO美国$43.9K
2026-04-21漂白浆废纸CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO美国$43.9K
2026-04-20未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$30.9K
2026-04-20未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$30.9K
2026-04-20未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$3.4K
2026-04-20机械浆纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$3.3K
2026-04-20机械浆纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$3.3K
2026-04-20未漂牛皮纸废料NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC美国$3.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-26多层涂布纸板ANP INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$3.0K
2025-07-26多层涂布纸板ANP INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$995
2025-07-26多层涂布纸板ANP INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$17.6K

相关企业 · 同类产品

My Huong Paper Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →