Hanamed International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HANAMED
41
进口笔数
0
出口笔数
$564.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316289275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYS9V4R |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | 73/20 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HANAMED |
| 企业英文名称 | HANAMED INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/20 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84848488889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $564.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chenhong Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $229.2K | 医用家具、LED灯具 |
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 4 | $104.3K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Jiangsu Dengguan Medical Treatment Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 医用消毒器、治疗按摩器具 |
| Xuzhou Yongkang Electronic Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.9K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Qufu Shengdong Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 医用家具、塑料家具 |
| Shandong Feichuang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 医用家具、塑料家具 |
| Shandong Ping'an Yongtai Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | LED灯具、LED照明灯具 |
| Qufu Shengde Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 医用家具、LED灯具 |
| Hebei Jiede Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 医用家具、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED灯具 | SHANDONG CHENHONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SHANDONG CHENHONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SHANDONG CHENHONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SHANDONG CHENHONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SHANDONG CHENHONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SHANDONG CHENHONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SHANDONG CHENHONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SHANDONG CHENHONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SHANDONG CHENHONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | SHANDONG CHENHONG MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |