Viet Nhat Import Export Trading Production Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 塑料卷轴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VIệT NHậT
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$119.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110504673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8GWFSJ |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Số 8/47/32 Phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT PRODUCTION EXPORT IMPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/47/32 Phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 0974979899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $119.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 72 | $119.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $234 |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $971 |
| 2026-04-19 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $850 |
| 2026-04-19 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $819 |
| 2026-04-19 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $157 |
| 2026-04-10 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $673 |
| 2026-04-10 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $291 |