Truong My Hanh
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$319
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801287924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWJQ110 |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Số 9, Cao Thắng, Phường 7, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Mỹ Hạnh |
| 企业英文名称 | MY HANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Cao Thắng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84798436637 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091030 | 姜黄 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $319 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $18 |
| 2024-01-02 | 保藏虾制品 | — | 越南 | $64 |
| 2024-01-02 | 眼妆品 | — | 越南 | $1 |
| 2024-01-02 | 其他干鱼 | — | 越南 | $10 |
| 2024-01-02 | 加工鲑鱼 | — | 越南 | $3 |
| 2024-01-02 | 醋制蔬菜 | — | 越南 | $3 |
| 2024-01-02 | 其他干鱼 | — | 越南 | $15 |
| 2024-01-02 | 加工鲑鱼 | — | 越南 | $1 |
| 2024-01-02 | 混合调味料 | — | 越南 | $9 |
| 2024-01-02 | 鲜洋葱青葱 | — | 越南 | $8 |