Thai Gia Viet Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thái Gia Việt
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106156889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHWUB7N |
| 成立日期 | 2013-04-18 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 61/2 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÁI GIA VIỆT |
| 企业英文名称 | THAI GIA VIET TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 61/2 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842436361905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $2.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Windfeel Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 13 | $399.4K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Souder Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $199.2K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Guangdong Meixiang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $184.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Ningbo Hiking International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $176.2K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $176.2K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 6 | $160.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $137.1K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Shenzhen Goldensea Housewares Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.2K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Yongkang Yinhai Household Co., Ltd. | 中国 | 6 | $133.9K | 不锈钢家用制品 |
| Ningbo Runchen Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家用炊具 | GUANGDONG MEIXIANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | GUANGDONG MEIXIANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | GUANGDONG MEIXIANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | GUANGDONG MEIXIANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-12 | 125W以下风扇 | FOSHAN WINDFEEL ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-12 | 125W以下风扇 | FOSHAN WINDFEEL ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-12 | 125W以下风扇 | FOSHAN WINDFEEL ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-12 | 125W以下风扇 | FOSHAN WINDFEEL ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-12 | 125W以下风扇 | FOSHAN WINDFEEL ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-12 | 125W以下风扇 | FOSHAN WINDFEEL ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10.5K |